lactifère

Học thuật
Thân thiện
lactifère

Les vaisseaux lactifères transportent le lait dans le sein.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Giải phẫu học) Sinh sữa; dẫn sữa: Dùng để mô tả các cấu trúc trong cơ thể chức năng sản xuất hoặc vận chuyển sữa.
    • (Thực vật học) nhựa mủ: Dùng để mô tả một số loài thực vật mủ trắng, giống như sữa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les vaisseaux lactifères transportent le lait dans le sein. (Các mạch dẫn sữa vận chuyển sữa trong .)
    • Le figuier est une plante lactifère. (Cây sungmột loài cây nhựa mủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Canal lactifère": Ống dẫn sữa.

    • Une infection peut bloquer un canal lactifère. (Nhiễm trùng có thể làm tắc một ống dẫn sữa.)
  • "Système lactifère": Hệ thống dẫn sữa.

    • Le système lactifère est essentiel pour l'allaitement. (Hệ thống dẫn sữa rất cần thiết cho việc cho con .)
Biến thể từ gần giống
  • Lactation (danh từ): Sự tiết sữa, thời kỳ cho con .

    • La lactation dure plusieurs mois. (Thời kỳ tiết sữa kéo dài vài tháng.)
  • Lacté (tính từ): Thuộc về sữa, sữa.

    • Une boisson lactée. (Một thức uống sữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Galactophore (tính từ): Dẫn sữa (từ chuyên môn, ít phổ biến hơn).
  • Sécréteur de lait: Tiết sữa (cụm từ mô tả).
Các cụm từ liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ.)

lactifère

Les vaisseaux lactifères transportent le lait dans le sein.

tính từ
  1. (giải phẫu) sinh sữa; dẫn sữa
    • Vaisseaux lactifères
      mạch dẫn sữa
    • plantes lactifières
      cây nhựa mủ