lactifère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Giải phẫu học) Sinh sữa; dẫn sữa: Dùng để mô tả các cấu trúc trong cơ thể có chức năng sản xuất hoặc vận chuyển sữa.
- (Thực vật học) Có nhựa mủ: Dùng để mô tả một số loài thực vật có mủ trắng, giống như sữa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les vaisseaux lactifères transportent le lait dans le sein. (Các mạch dẫn sữa vận chuyển sữa trong vú.)
- Le figuier est une plante lactifère. (Cây sung là một loài cây có nhựa mủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Canal lactifère": Ống dẫn sữa.
- Une infection peut bloquer un canal lactifère. (Nhiễm trùng có thể làm tắc một ống dẫn sữa.)
"Système lactifère": Hệ thống dẫn sữa.
- Le système lactifère est essentiel pour l'allaitement. (Hệ thống dẫn sữa rất cần thiết cho việc cho con bú.)
Biến thể và từ gần giống
Lactation (danh từ): Sự tiết sữa, thời kỳ cho con bú.
- La lactation dure plusieurs mois. (Thời kỳ tiết sữa kéo dài vài tháng.)
Lacté (tính từ): Thuộc về sữa, có sữa.
- Une boisson lactée. (Một thức uống có sữa.)
Từ đồng nghĩa
- Galactophore (tính từ): Dẫn sữa (từ chuyên môn, ít phổ biến hơn).
- Sécréteur de lait: Tiết sữa (cụm từ mô tả).
Các cụm từ liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ.)
tính từ
- (giải phẫu) sinh sữa; dẫn sữa
- Vaisseaux lactifèresmạch dẫn sữa
- plantes lactifièrescây có nhựa mủ