lactoflavin
Định nghĩa
Danh từ: lactoflavin (còn được gọi là riboflavin) là một loại vitamin B (vitamin B2) cần thiết cho cơ thể, giúp ngăn ngừa tổn thương da và giảm cân. Từ này bắt nguồn từ "lacto-" (liên quan đến sữa) và "-flavin" (màu vàng), vì nó được tìm thấy nhiều trong sữa và có màu vàng.
Ví dụ sử dụng
- (Lactoflavin rất cần thiết cho làn da và đôi mắt khỏe mạnh.)
- (Sự thiếu hụt lactoflavin có thể dẫn đến tổn thương da.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lactoflavin deficiency": tình trạng thiếu hụt lactoflavin.
- Lactoflavin deficiency is rare in developed countries but can cause dermatitis. (Thiếu hụt lactoflavin hiếm gặp ở các nước phát triển nhưng có thể gây viêm da.)
"lactoflavin supplementation": việc bổ sung lactoflavin.
- Lactoflavin supplementation is often recommended for pregnant women. (Việc bổ sung lactoflavin thường được khuyến nghị cho phụ nữ mang thai.)
Biến thể và từ gần giống
Riboflavin (danh từ): tên gọi phổ biến hơn của lactoflavin, một loại vitamin B2.
- Riboflavin is found in eggs, milk, and green vegetables. (Riboflavin có trong trứng, sữa và rau xanh.)
Flavin (danh từ): thành phần chính của lactoflavin, một sắc tố màu vàng.
- Flavins are important for cellular energy production. (Các flavin rất quan trọng cho quá trình sản xuất năng lượng tế bào.)
Từ đồng nghĩa
- Vitamin B2: tên gọi thông thường của lactoflavin.
- Riboflavin: từ đồng nghĩa chính xác với lactoflavin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take in lactoflavin: hấp thụ lactoflavin.
- It's important to take in enough lactoflavin through diet. (Điều quan trọng là hấp thụ đủ lactoflavin qua chế độ ăn uống.)
- Supplement with lactoflavin: bổ sung lactoflavin.
- Doctors recommend supplementing with lactoflavin for certain conditions. (Bác sĩ khuyên nên bổ sung lactoflavin cho một số tình trạng bệnh.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lactoflavin", vì đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.