lactoflavine

Học thuật
Thân thiện
lactoflavine

Une scientifique examine de la lactoflavine dans un tube à essai.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lactoflavin: Một loại vitamin thuộc nhóm B, cụ thể là vitamin B₂, trong sữa nhiều thực phẩm khác, cần thiết cho quá trình trao đổi chất sức khỏe làn da.
    • Riboflavin: Tên gọi khác của vitamin B₂.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La lactoflavine est essentielle pour la transformation des aliments en énergie. (Lactoflavin rất cần thiết cho việc chuyển hóa thức ăn thành năng lượng.)
    • On trouve de la lactoflavine dans le lait, les œufs et les légumes verts. (Người ta tìm thấy lactoflavin trong sữa, trứng rau xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa sinh: Thuật ngữ "lactoflavine" thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, hóa sinh dinh dưỡng để chỉ vitamin B₂.
    • La structure chimique de la lactoflavine a été déterminée au XXe siècle. (Cấu trúc hóa học của lactoflavin đã được xác định vào thế kỷ XX.)
Biến thể từ gần giống
  • Riboflavine (n.f): Tên gọi khoa học phổ biến hơn cho cùng một chất, vitamin B₂.
  • Vitamine B₂ (n.f): Tên gọi theo nhóm vitamin.
Từ đồng nghĩa
  • Riboflavine: Riboflavin.
  • Vitamine B₂: Vitamin B₂.
Lưu ý
  • Sự khác biệt với tham khảo: Từ "lactoflavine" được cung cấp trong ngữ cảnh tham khảo ("lactoglobulin, globulin sữa") dường nhưmột sự nhầm lẫn hoặc sai sót. Theo các nguồn từ điển khoa học chuẩn xác, "lactoflavine" là tên gọi của vitamin B₂ (riboflavine), một vitamin tan trong nước, chứ không phảimột loại protein (globulin) trong sữa. "Lactoglobuline" mớitên một loại protein trong sữa. Người học cần lưu ý điểm này để tránh hiểu nhầm.
lactoflavine

Une scientifique examine de la lactoflavine dans un tube à essai.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học, hóa học) lactoglobulin, globulin sữa