lactogenic

Học thuật
Thân thiện
lactogenic

A doctor explains that certain foods are lactogenic for nursing mothers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kích thích tiết sữa, gây tiết sữa: Mô tả một chất, hormone hoặc yếu tố tác dụng kích thích hoặc thúc đẩy quá trình sản xuất tiết ra sữa mẹ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Prolactin is a lactogenic hormone. (Prolactin một hormone kích thích tiết sữa.)
    • Certain plants are believed to have lactogenic properties. (Một số loại cây được cho đặc tính kích thích tiết sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lactogenic effect": hiệu ứng kích thích tiết sữa.

    • The drug was studied for its lactogenic effect in postpartum women. (Thuốc được nghiên cứu về hiệu ứng kích thích tiết sữaphụ nữ sau sinh.)
  • "lactogenic factor": yếu tố kích thích tiết sữa.

    • Researchers identified a new lactogenic factor in the study. (Các nhà nghiên cứu đã xác định một yếu tố kích thích tiết sữa mới trong nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lactation (n): sự tiết sữa, thời kỳ cho con .

    • Proper nutrition is important during lactation. (Dinh dưỡng hợp rất quan trọng trong thời kỳ cho con .)
  • Galactagogue (n): chất kích thích tiết sữa (từ đồng nghĩa chuyên ngành).

    • Fenugreek is a common herbal galactagogue. (Cỏ ri một chất kích thích tiết sữa từ thảo dược phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Galactopoietic: kích thích tạo sữa (thuật ngữ y học chuyên ngành).
  • Milk-producing: tạo ra sữa (cách diễn đạt thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ 'lactogenic').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'lactogenic').

lactogenic

A doctor explains that certain foods are lactogenic for nursing mothers.

Adjective
  1. tiết ra sữa