lactometer

/læk'tɔmitə/
Học thuật
Thân thiện
lactometer

A scientist uses a lactometer to test the milk's density.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ đo sữa: Một thiết bị dùng để đo mật độ hoặc độ đặc của sữa, thường nhằm xác định hàm lượng nước hoặc chất lượng của sữa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dairy farmer used a lactometer to check the purity of the milk. (Người chủ trang trại sữa đã dùng một cái đo sữa để kiểm tra độ tinh khiết của sữa.)
    • A lactometer works on the principle of specific gravity. (Một cái đo sữa hoạt động dựa trên nguyên trọng lượng riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To test milk with a lactometer": Kiểm tra sữa bằng dụng cụ đo sữa.
    • It is a common practice to test milk with a lactometer in quality control labs. (Việc kiểm tra sữa bằng dụng cụ đo sữa một thực hành phổ biến trong các phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lactometry (n): Phép đo sữa, kỹ thuật đo lường liên quan đến sữa.
  • Lactoscope (n): Một dụng cụ khác dùng để kiểm tra chất lượng sữa, đặc biệt hàm lượng chất béo.
Từ đồng nghĩa
  • Galactometer (n): Dụng cụ đo sữa (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp).
lactometer

A scientist uses a lactometer to test the milk's density.

danh từ
  1. cái đo sữa