lactonique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về lacton: "lactonique" là tính từ mô tả đặc tính liên quan đến hoặc có bản chất của một lacton. Lacton là một loại hợp chất hóa học hữu cơ, một este vòng, thường được tạo thành từ phản ứng este hóa nội phân tử của một axit hydroxy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette réaction produit un dérivé lactonique. (Phản ứng này tạo ra một dẫn xuất lacton.)
- L'odeur lactonique rappelle celle de la noix de coco. (Mùi lacton gợi nhớ đến mùi dừa.)
- Une fonction lactonique est présente dans la molécule. (Một chức năng lacton có mặt trong phân tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "acide lactonique": axit lactonic, một thuật ngữ đôi khi được dùng để chỉ các hợp chất có thể tồn tại dưới dạng lacton.
- L'acide lactonique est instable sous cette forme. (Axit lactonic không bền ở dạng này.)
Biến thể và từ gần giống
Lactone (danh từ giống cái): lacton, hợp chất hóa học.
- La lactone est responsable de cette saveur. (Lacton chịu trách nhiệm cho hương vị này.)
Lactonisation (danh từ giống cái): sự lacton hóa, quá trình hình thành lacton.
- La lactonisation est une réaction cyclique. (Sự lacton hóa là một phản ứng vòng.)
Từ đồng nghĩa
- Cyclique ester (cụm danh từ): este vòng (định nghĩa hóa học của lacton).
- Estre interne (cụm danh từ): este nội (cách gọi khác mô tả cấu trúc).
Lưu ý
- Từ "lactonique" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như hóa học hữu cơ, hóa sinh, hoặc công nghiệp hương liệu. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- xem lactone