lactosurie

Học thuật
Thân thiện
lactosurie

Une femme enceinte subit un test de dépistage de la lactosurie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng đái lactoza: Sự hiện diện của đường lactoza trong nước tiểu, một tình trạng bất thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La lactosurie est un signe biologique rare. (Chứng đái lactoza là một dấu hiệu sinh học hiếm gặp.)
    • Le médecin a recherché une lactosurie chez le patient. (Bác sĩ đã tìm kiếm chứng đái lactoza ở bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dépister une lactosurie": phát hiện chứng đái lactoza.
    • L'analyse permet de dépister une lactosurie. (Xét nghiệm cho phép phát hiện chứng đái lactoza.)
Biến thể từ gần giống
  • Lactose (danh từ giống đực): lactoza, một loại đường trong sữa.
  • Lactosurique (tính từ): (thuộc về) chứng đái lactoza.
    • Un patient lactosurique. (Một bệnh nhân mắc chứng đái lactoza.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể mô tả là (sự hiện diện của lactoza trong nước tiểu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.
lactosurie

Une femme enceinte subit un test de dépistage de la lactosurie.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng đái lactoza