lactosurie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng đái lactoza: Sự hiện diện của đường lactoza trong nước tiểu, một tình trạng bất thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La lactosurie est un signe biologique rare. (Chứng đái lactoza là một dấu hiệu sinh học hiếm gặp.)
- Le médecin a recherché une lactosurie chez le patient. (Bác sĩ đã tìm kiếm chứng đái lactoza ở bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dépister une lactosurie": phát hiện chứng đái lactoza.
- L'analyse permet de dépister une lactosurie. (Xét nghiệm cho phép phát hiện chứng đái lactoza.)
Biến thể và từ gần giống
- Lactose (danh từ giống đực): lactoza, một loại đường có trong sữa.
- Lactosurique (tính từ): (thuộc về) chứng đái lactoza.
- Un patient lactosurique. (Một bệnh nhân mắc chứng đái lactoza.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể mô tả là (sự hiện diện của lactoza trong nước tiểu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.
danh từ giống cái
- (y học) chứng đái lactoza