lacunae

/lə'kju:nə/
Học thuật
Thân thiện
lacunae

A student notices several lacunae in the old manuscript.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều: lacunae hoặc lacunas):
    • Kẽ hở, lỗ khuyết, lỗ hổng: Chỉ một khoảng trống, một chỗ hở hoặc một phần bị thiếu trong một vật thể hoặc cấu trúc vật .
    • Chỗ thiếu, chỗ khuyết, chỗ sót: Dùng để chỉ sự thiếu hụt, khoảng trống hoặc phần bị bỏ sót trong một văn bản, lập luận, kiến thức, ký ức hoặc một hệ thống nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The researcher noted several lacunae in the ancient manuscript where the text had faded. (Nhà nghiên cứu ghi nhận một số lỗ khuyết trong bản thảo cổ nơi văn bản đã bị phai mờ.)
    • There are significant lacunae in our understanding of this historical period. ( những khoảng trống đáng kể trong hiểu biết của chúng ta về giai đoạn lịch sử này.)
    • The report's argument was weakened by its logical lacunae. (Lập luận của báo cáo bị suy yếu bởi những lỗ hổng logic của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Có thể chỉ các hốc nhỏ hoặc khoang trong xương.
    • Nutrients are transported through the lacunae in bone tissue. (Chất dinh dưỡng được vận chuyển qua các hốc nhỏ trong xương.)
  • Trong phê bình văn bản: Chỉ những đoạn bị mất hoặc không thể đọc được trong một tài liệu cổ.
    • Scholars debate how to fill the lacunae in the poet's surviving fragments. (Các học giả tranh luận làm thế nào để lấp đầy những chỗ khuyết trong các mảnh thơ còn sót lại của nhà thơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lacuna (danh từ, số ít): Dạng số ít của "lacunae".
    • A major lacuna in the data makes the conclusion uncertain. (Một lỗ hổng lớn trong dữ liệu khiến kết luận trở nên không chắc chắn.)
  • Lacunal (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất của một lacuna.
  • Lacunary (tính từ): nhiều chỗ trống, không đầy đủ.
Từ đồng nghĩa
  • Gap: Khoảng trống, lỗ hổng (nghĩa chung).
  • Hiatus: Khoảng trống, sự gián đoạn (thường về thời gian hoặc trình tự).
  • Omission: Sự bỏ sót, phần bị thiếu.
  • Blank: Khoảng trắng, chỗ trống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "lacunae")

lacunae

A student notices several lacunae in the old manuscript.

danh từ, số nhiều lacunae /lə'kju:ni:/, lacunas /lə'kju:nəz/
  1. kẽ hở, lỗ khuyết, lỗ hổng
  2. chỗ thiếu, chỗ khuyết, chỗ sót

Từ gần giống