lacunae

/lə'kju:nə/
danh từ, số nhiều lacunae /lə'kju:ni:/, lacunas /lə'kju:nəz/
  1. kẽ hở, lỗ khuyết, lỗ hổng
  2. chỗ thiếu, chỗ khuyết, chỗ sót

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lacunae
A student notices several lacunae in the old manuscript.