lacunaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lỗ hổng, có lỗ khuyết: Mô tả một cái gì đó không liền mạch, có những khoảng trống hoặc phần bị thiếu trong cấu trúc vật lý hoặc hình thức.
- Có thiếu sót, không đầy đủ: Mô tả một cái gì đó (thường là thông tin, kiến thức, tài liệu) bị thiếu hụt, không hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La mémoire du patient est lacunaire après l'accident. (Trí nhớ của bệnh nhân có lỗ hổng sau vụ tai nạn.)
- Ses connaissances en histoire sont lacunaires. (Kiến thức lịch sử của anh ấy có nhiều thiếu sót.)
- Le rapport est lacunaire sur plusieurs points importants. (Báo cáo thiếu sót ở nhiều điểm quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học/sinh học: Dùng để mô tả các cấu trúc có khoảng trống hoặc các hội chứng liên quan đến tổn thương nhỏ, khu trú.
- Une lésion lacunaire a été détectée à l'IRM. (Một tổn thương dạng lỗ khuyết đã được phát hiện trên hình ảnh cộng hưởng từ.)
- Trong phê bình văn bản/học thuật: Chỉ một văn bản bị mất mát một phần, có đoạn bị thiếu.
- Le manuscrit ancien est malheureusement lacunaire. (Bản thảo cổ không may bị thiếu [một số phần].)
Biến thể và từ gần giống
- Lacune (danh từ từ): lỗ hổng, chỗ trống, sự thiếu sót.
- Combler une lacune dans ses connaissances. (Lấp đầy lỗ hổng trong kiến thức của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Incomplet: không đầy đủ, không hoàn chỉnh.
- Fragmentaire: rời rạc, chỉ có từng mảnh.
- Imparfait: không hoàn hảo, có khuyết điểm.
Từ trái nghĩa
- Complet: đầy đủ, hoàn chỉnh.
- Exhaustif: toàn diện, đầy đủ chi tiết.
- Continu: liên tục, không đứt đoạn.
tính từ
- có lỗ hổng, hổng, có lỗ khuyết
- Tissu lacunaire(sinh vật học) mô hổng
- Syndrome lacunairehội chứng lỗ khuyết
- có thiếu sót
- Documentation lacunairetư liệu thiếu sót