lacunar
/lə'kju:nə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về kẽ hở, lỗ khuyết, lỗ hổng: "lacunar" mô tả tính chất liên quan đến những khoảng trống, lỗ hổng hoặc sự thiếu hụt trong một cấu trúc hoặc hệ thống.
- Có dạng ô vuông, hốc: Trong kiến trúc, "lacunar" có thể chỉ tính chất của một trần nhà được trang trí bằng các ô vuông lõm (hốc), tạo thành một hệ thống các khoảng trống có trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The report's analysis was lacunar and missed several key points. (Phân tích của báo cáo có nhiều lỗ hổng và bỏ sót một số điểm then chốt.)
- The ancient Roman villa featured a beautiful lacunar ceiling. (Biệt thự La Mã cổ đại có một trần nhà dạng ô vuông trang trí rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lacunar amnesia": chứng mất trí nhớ từng phần, một thuật ngữ trong tâm lý học chỉ việc mất trí nhớ về một sự kiện hoặc khoảng thời gian cụ thể.
- The patient suffered from lacunar amnesia following the accident. (Bệnh nhân bị chứng mất trí nhớ từng phần sau vụ tai nạn.)
"lacunar infarction": nhồi máu lỗ khuyết, một thuật ngữ trong y học chỉ một loại đột quỵ nhỏ do tắc nghẽn các động mạch nhỏ sâu trong não.
- The MRI showed evidence of a small lacunar infarction. (Kết quả MRI cho thấy bằng chứng của một cơn nhồi máu lỗ khuyết nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Lacuna (danh từ): kẽ hở, lỗ hổng, chỗ trống.
- There is a lacuna in the historical records of that period. (Có một lỗ hổng trong các tài liệu lịch sử của thời kỳ đó.)
Lacunary (tính từ): có nhiều lỗ hổng, không đầy đủ (cùng nghĩa với "lacunar").
- The data set is lacunary and requires further collection. (Bộ dữ liệu này không đầy đủ và cần được thu thập thêm.)
Từ đồng nghĩa
- Incomplete: không đầy đủ, thiếu sót.
- Gappy: có nhiều khoảng trống, lỗ hổng.
- Perforated: có lỗ thủng, bị đục lỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "lacunar").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lacunar").
tính từ
- (thuộc) kẽ hở, (thuộc) lỗ khuyết, (thuộc) lỗ hổng