lacunosity

/,lækju'nɔsiti/
Học thuật
Thân thiện
lacunosity

The old stone wall shows a distinct lacunosity where the mortar has crumbled away.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất kẽ hở, lỗ hổng: "lacunosity" danh từ chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một vật chứa các khoảng trống, lỗ hổng hoặc kẽ hở bên trong hoặc trên bề mặt.
    • Sự không liền mạch, sự thiếu sót: Trong ngữ cảnh trừu tượng hơn, từ này có thể chỉ sự không đầy đủ, sự gián đoạn hoặc những phần bị thiếu trong một cấu trúc, lập luận hoặc văn bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lacunosity of the sponge allows it to absorb a lot of water. (Tính chất lỗ hổng của miếng bọt biển cho phép hấp thụ nhiều nước.)
    • The geologist studied the lacunosity of the volcanic rock. (Nhà địa chất học nghiên cứu sự kẽ hở của đá núi lửa.)
    • The report's lacunosity made its conclusions difficult to trust. (Sự thiếu sót trong báo cáo khiến các kết luận của khó có thể tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương/phê bình: Chỉ những khoảng trống, sự im lặng, hoặc điều không được nói ra trong một tác phẩm.

    • The poet uses lacunosity to create a sense of mystery and unspoken emotion. (Nhà thơ sử dụng sự lỗ hổng để tạo ra cảm giác bí ẩn cảm xúc không nói thành lời.)
  • Trong phân tích học thuật: Chỉ những lỗ hổng kiến thức hoặc bằng chứng trong một lý thuyết hoặc nghiên cứu.

    • The theory is intriguing, but its lacunosity requires further investigation. (Lý thuyết này thú vị, nhưng những lỗ hổng của đòi hỏi phải được điều tra thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lacuna (n): Lỗ hổng, chỗ trống, khoảng khuyết (thường dùng cho cả vật trừu tượng).

    • There is a lacuna in the historical record of that period. ( một lỗ hổng trong hồ sơ lịch sử của giai đoạn đó.)
  • Lacunar (adj): tính chất lỗ hổng, kẽ hở.

    • The ceiling has a beautiful lacunar design. (Trần nhà một thiết kế dạng lỗ hổng đẹp mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Porosity: Tính xốp, tính lỗ rỗng (thường nhấn mạnh đến khả năng thấm hút chất lỏng/khí).
  • Gappiness: Tính chất khoảng trống, sự đứt quãng (thông dụng hơn, ít học thuật hơn).
  • Incompleteness: Sự không đầy đủ, sự thiếu sót.
Từ trái nghĩa
  • Solidity: Tính chất rắn chắc, đặc.
  • Continuity: Tính liên tục, không gián đoạn.
  • Completeness: Sự đầy đủ, trọn vẹn.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ phổ biến: "Lacunosity" một từ học thuật, chuyên ngành, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Từ phổ biến hơn để diễn đạt ý tương tự "gap" hoặc "hole".
  • Ngữ cảnh: Từ này phù hợp với văn viết học thuật, các bài báo khoa học, phê bình văn học, hoặc các cuộc thảo luận chuyên sâu về cấu trúc hình thái.
lacunosity

The old stone wall shows a distinct lacunosity where the mortar has crumbled away.

danh từ
  1. sự kẽ hở, sự lỗ khuyết, sự lỗ hổng