lacustre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) hồ: Dùng để mô tả những gì có liên quan đến hồ nước.
- Ở hồ, sống ở hồ: Dùng để mô tả những sinh vật hoặc đặc điểm tồn tại trong môi trường hồ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La faune lacustre est très riche. (Hệ động vật ở hồ rất phong phú.)
- Une station lacustre préhistorique. (Một khu cư trú thời tiền sử ở trên hồ.)
- Un village lacustre. (Một ngôi làng ven hồ / trên hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Habitat lacustre": Môi trường sống ở hồ.
- La protection des habitats lacustres est essentielle. (Việc bảo vệ các môi trường sống ở hồ là rất cần thiết.)
"Dépôts lacustres": Trầm tích hồ.
- Les géologues étudient les dépôts lacustres. (Các nhà địa chất nghiên cứu các trầm tích hồ.)
Biến thể và từ gần giống
Lac (danh từ): Hồ.
- Le lac Léman. (Hồ Geneva.)
Palustre (tính từ): (Thuộc về) đầm lầy. (Đây là một từ có nghĩa tương tự nhưng chỉ môi trường đầm lầy, không phải hồ).
Từ đồng nghĩa
- Relatif au lac: Có liên quan đến hồ.
- Du lac: Của hồ.
tính từ
- (thuộc) hồ; ở hồ
- Plante lacustrecây ở hồ