lacustrine

/lə'kʌstrain/
Học thuật
Thân thiện
lacustrine

The scientist studies lacustrine sediments in a core sample.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hồ: Mô tả những liên quan đến, tồn tại trong, hoặc hình thành bởi hồ.
    • Sốnghồ: Chỉ các sinh vật sống trong hoặc gần môi trường hồ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scientist studied lacustrine sediments to understand the ancient climate. (Nhà khoa học nghiên cứu trầm tích thuộc về hồ để hiểu khí hậu cổ đại.)
    • Lacustrine ecosystems are rich in biodiversity. (Các hệ sinh thái sốnghồ rất giàu đa dạng sinh học.)
    • This valley has many lacustrine features from the last ice age. (Thung lũng này nhiều đặc điểm hình thành bởi hồ từ kỷ băng hà cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lacustrine deposits": Các trầm tích hồ, vật chất lắng đọng dưới đáy hồ qua thời gian dài.

    • The plain was formed by ancient lacustrine deposits. (Đồng bằng được hình thành từ các trầm tích hồ cổ đại.)
  • "Lacustrine environment": Môi trường hồ, chỉ toàn bộ điều kiện tự nhiên sinh vật trong một hồ.

    • The fossil is perfectly preserved because it was in a stable lacustrine environment. (Hóa thạch được bảo quản hoàn hảo nằm trong một môi trường hồ ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Lacustrian (tính từ): Một biến thể ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "lacustrine".
  • Lacuster (danh từ, hiếm): Người sống gần hồ.
Từ đồng nghĩa
  • Lakeside (tính từ): Ở bên hồ (nhấn mạnh vị trí cạnh hồ hơn thuộc tính của hồ).
  • Lentic (tính từ, sinh thái học): Thuộc về vùng nước tĩnh như hồ, đầm (đối lập với nước chảy - lotic).
lacustrine

The scientist studies lacustrine sediments in a core sample.

tính từ
  1. (thuộc) hồ
    • lacustrine vegetation
      cây cốihồ
    • lacustrine age
      thời đại sốngtrên h