lacération

Học thuật
Thân thiện
lacération

Une affiche présente une lacération nette au milieu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự rách, sự rách toạc: Chỉ hành động làm rách một vật đó, thườngmột cách thô bạo hoặc mạnh mẽ, dẫn đến một vết rách không đều.
    • Vết rách, vết thương rách: Trong y học, chỉ một vết thương trên da hoặc do bị rách, thường mép không đều có thể chảy máu nhiều.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La lacération des affiches par les manifestants a provoqué la colère des autorités. (Việc những người biểu tình rách các áp phích đã khiến chính quyền tức giận.)
    • Le médecin a suturer la lacération sur son bras. (Bác sĩ đã phải khâu vết rách trên cánh tay của anh ấy.)
    • Une simple coupure est différente d'une lacération profonde. (Một vết cắt đơn giản khác với một vết rách sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lacération musculaire": Vết rách . Đâymột thuật ngữ y học chỉ chấn thương khi các sợi bị rách.

    • Le sportif est absent à cause d'une lacération musculaire. (Vận động viên vắng mặt một vết rách .)
  • "Lacération d'un tissu social": Sự rách nát của một xã hội. Cách dùng ẩn dụ để chỉ sự chia rẽ hoặc tổn hại nghiêm trọng trong cấu trúc xã hội.

    • Ce conflit a causé une lacération du tissu social. (Cuộc xung đột này đã gây ra sự rách nát trong xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Lacérer (động từ): rách, làm rách toạc.

    • Il a lacéré la photo de colère. (Anh ta đã rách tấm ảnh trong cơn tức giận.)
  • Déchirure (danh từ giống cái): Sự rách, vết rách. Từ gần nghĩa, thường dùng phổ biến hơn trong cả ngữ cảnh thông thường y học.

    • une déchirure du ligament (vết rách dây chằng)
Từ đồng nghĩa
  • Déchirement: Sự rách (nhấn mạnh đến hành động).
  • Déchirure: Vết rách (nhấn mạnh đến kết quả, vết thương).
  • Blessure ouverte: Vết thương hở.
Từ trái nghĩa
  • Cicatrisation: Sự lành sẹo.
  • Intégrité: Sự nguyên vẹn.
  • Suture: Sự khâu lại.
Thành ngữ liên quan
  • "Une lacération dans le cœur" (nghĩa bóng): Một vết thương lòng, một nỗi đau tinh thần sâu sắc.
    • Cette trahison a laissé une lacération dans son cœur. (Sự phản bội đó đã để lại một vết thương lòng trong trái tim ấy.)
lacération

Une affiche présente une lacération nette au milieu.

danh từ giống cái
  1. sự
    • La lacération des affiches
      sự các áp phích

Từ chứa "lacération"