ladder-back

ladder-back

A woman sits on a ladder-back chair at a wooden desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tựa ghế hình thang: "ladder-back" dùng để chỉ phần tựa của một chiếc ghế được thiết kế với hai thanh dọc các thanh ngang nối giữa chúng, tạo thành hình dạng giống như một cái thang.
    • Ghế tựa hình thang: Từ này cũng có thể chỉ toàn bộ chiếc ghế kiểu tựa như vậy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The antique shop had a beautiful ladder-back chair from the 18th century. (Cửa hàng đồ cổ một chiếc ghế tựa hình thang đẹp từ thế kỷ 18.)
    • She admired the intricate design of the ladder-back on the wooden chair. ( ấy ngắm nhìn thiết kế tinh xảo của phần tựa ghế hình thang trên chiếc ghế gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ladder-back chair": cụm từ phổ biến để chỉ một loại ghế tựa hình thang.

    • The dining room was furnished with a set of six ladder-back chairs. (Phòng ăn được trang bị một bộ sáu chiếc ghế tựa hình thang.)
  • "ladder-back design": thiết kế tựa ghế hình thang.

    • The ladder-back design is often associated with Shaker furniture. (Thiết kế tựa ghế hình thang thường được liên kết với đồ nội thất Shaker.)
Biến thể từ gần giống
  • Ladder-back chair (n): ghế tựa hình thang (cụm danh từ).

    • She sat on a ladder-back chair while reading. ( ấy ngồi trên một chiếc ghế tựa hình thang khi đọc sách.)
  • Ladder-back rocker (n): ghế bập bênh tựa hình thang.

    • The ladder-back rocker was a gift from her grandmother. (Ghế bập bênh tựa hình thang món quà từ của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Slat-back chair: ghế tựa làm từ các thanh ngang (tương tự "ladder-back").
  • Spindle-back chair: ghế tựa làm từ các thanh trụ nhỏ (khác biệt nhỏ về thiết kế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ladder-back".
Thành ngữ liên quan
  • "Straight as a ladder-back": (thành ngữ không phổ biến) chỉ sự ngay thẳng, cứng nhắc.
    • His posture was as straight as a ladder-back. (Tư thế của anh ấy thẳng như một tựa ghế hình thang.)

Từ gần giống

Từ chứa "ladder-back"