leatherback
Định nghĩa
Danh từ: - Rùa da: "leatherback" là tên gọi của một loài rùa biển lớn nhất còn tồn tại, có mai mềm và dai như da thay vì mai cứng như các loài rùa khác. Tên gọi này bắt nguồn từ đặc điểm mai của nó.
Ví dụ sử dụng
- (Rùa da là loài rùa còn sống lớn nhất, nặng tới 900 kg.)
- (Rùa da có thể lặn sâu hơn 1.000 mét để tìm kiếm sứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "leatherback turtle": cụm từ đầy đủ thường dùng để chỉ loài rùa này, nhưng "leatherback" vẫn được dùng độc lập.
- The leatherback turtle is critically endangered due to human activities. (Rùa da đang bị đe dọa nghiêm trọng do các hoạt động của con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Leatherback sea turtle: tên gọi đầy đủ, nhấn mạnh môi trường sống biển.
- Leatherback sea turtles migrate thousands of kilometers each year. (Rùa da biển di cư hàng nghìn km mỗi năm.)
Từ đồng nghĩa
- Dermochelys coriacea: tên khoa học của loài rùa da, thường dùng trong các tài liệu sinh học.
- Rùa da: tên tiếng Việt tương đương.
Các cụm từ liên quan
- Leatherback nesting: quá trình làm tổ của rùa da.
- Leatherback nesting sites are protected in many countries. (Các bãi làm tổ của rùa da được bảo vệ ở nhiều quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "leatherback" do đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học.)