ladies' man

/'leidizmæn/ Cách viết khác : (lady's_man) /'leidizmæn/
Học thuật
Thân thiện
ladies' man

A man known as a ladies' man chats with a group of women at a party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn ông thích giao du, quyến rũ phụ nữ: Một người đàn ông thường xuyên tìm kiếm sự công nhận sự chú ý từ phụ nữ, thích dành thời gian trong công ty của họ thường được biết đến với sự quyến rũ hoặc lối cư xử lịch thiệp đặc biệt với phụ nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was known as a real ladies' man, always surrounded by female admirers. (Anh ta được biết đến như một anh chàng nịnh đầm thực thụ, luôn được vây quanh bởi những người hâm mộ nữ.)
    • Despite his reputation as a ladies' man, he was very respectful. (Bất chấp danh tiếng một người đàn ông thích giao du với phụ nữ, anh ấy lại rất tôn trọng họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a bit of a ladies' man": phần một người đàn ông thích quyến rũ phụ nữ.
    • In his youth, he was a bit of a ladies' man. (Thời trẻ, anh ấy phần một người thích được phụ nữ chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Lady-killer (n): người đàn ông sức quyến rũ chết người với phụ nữ.

    • He fancies himself a real lady-killer. (Hắn tự cho mình một tay săn gái thực thụ.)
  • Charmer (n): người quyến rũ, duyên.

    • He's a smooth charmer who knows how to talk to women. (Anh ta một tay quyến rũ khéo léo biết cách nói chuyện với phụ nữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Womanizer: người đàn ông chuyên tán tỉnh, theo đuổi nhiều phụ nữ một cách thiếu nghiêm túc.
  • Philanderer: người đàn ông quan hệ tình cảm nhẹ nhàng, không chung thủy với nhiều phụ nữ.
Từ trái nghĩa
  • Homebody: người thíchnhà, ít giao du.
  • Misogynist: người ghét phụ nữ.
Lưu ý sử dụng
  • Cụm từ này thường mang sắc thái không hoàn toàn tích cực, có thể hàm ý một chút phán xét về tính cách thiếu nghiêm túc hoặc hời hợt trong các mối quan hệ với phụ nữ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cũng có thể chỉ đơn thuần một người đàn ông lịch thiệp, được phụ nữ yêu mến.
ladies' man

A man known as a ladies' man chats with a group of women at a party.

danh từ
  1. anh chàng nịnh đầm

Từ đồng nghĩa