seducer

/si'dju:sə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người quyến rũ, người dụ dỗ: Chỉ một người, thường đàn ông, sử dụng sức hấp dẫn, lời nói ngọt ngào hoặc thủ đoạn để lôi kéo, dụ dỗ người khác (đặc biệt về mặt tình dục hoặc đạo đức) vào một việc đó họ không nên làm.
    • Kẻ cám dỗ: Chỉ một người xấu xúi giục, dẫn dắt người khác vào con đường sai trái hoặc tội lỗi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was known as a charming seducer who broke many hearts. (Anh ta được biết đến như một kẻ quyến rũ đầy quyến rũ đã làm tan nát nhiều trái tim.)
    • The novel's villain is a seducer who leads the young hero into a life of crime. (Nhân vật phản diện trong cuốn tiểu thuyết một kẻ cám dỗ đã dẫn chàng trai trẻ vào một cuộc sống tội lỗi.)
    • She realized too late that he was a seducer, not a true lover. ( ấy nhận ra quá muộn rằng anh ta một kẻ dụ dỗ, chứ không phải một người yêu thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The seducer's charm": Sự quyến rũ đặc trưng của kẻ chuyên đi dụ dỗ.

    • She was initially blinded by the seducer's charm. (Ban đầu, ấy bị che mắt bởi sự quyến rũ của kẻ dụ dỗ.)
  • "To play the seducer": Đóng vai trò người đi quyến rũ, dụ dỗ.

    • In the movie, the actor plays the seducer who manipulates everyone around him. (Trong phim, nam diễn viên đóng vai kẻ quyến rũ thao túng mọi người xung quanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Seduce (động từ): Quyến rũ, dụ dỗ, cám dỗ.

    • He tried to seduce her with expensive gifts. (Anh ta cố gắng quyến rũ bằng những món quà đắt tiền.)
  • Seduction (danh từ): Sự quyến rũ, sự cám dỗ; hành động hoặc sức mạnh quyến rũ.

    • The seduction of power is hard to resist. (Sự cám dỗ của quyền lực thật khó cưỡng lại.)
  • Seductive (tính từ): sức quyến rũ, gợi cảm, hấp dẫn.

    • She gave him a seductive smile. ( ấy nở một nụ cười đầy quyến rũ với anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Tempter: Kẻ cám dỗ (thường mang hàm ý tôn giáo hoặc đạo đức).
  • Charmer: Người quyến rũ, người duyên (có thể ít tiêu cực hơn).
  • Enticer: Người dụ dỗ, người xúi giục.
Từ trái nghĩa
  • Protector: Người bảo vệ.
  • Guardian: Người giám hộ, người bảo vệ.
Thành ngữ liên quan
  • A wolf in sheep's clothing: Sói đội lốt cừu (chỉ kẻ độc ác, xảo quyệt ngụy trang dưới vẻ ngoài hiền lành, tương tự như một "seducer").
    • Beware of him; he's a wolf in sheep's clothing, a true seducer. (Hãy coi chừng hắn; hắn sói đội lốt cừu, một kẻ dụ dỗ thực thụ.)
danh từ
  1. người quyến rũ, người dụ dỗ, người cám dỗ

Từ đồng nghĩa