ladleful

/'ledlful/
Học thuật
Thân thiện
ladleful

She scoops a ladleful of soup into a bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môi (đầy): Một lượng chất lỏng hoặc thức ăn lỏng (như súp, canh) vừa đủ để đựng đầy một cái môi (muôi) lớn. Đây một đơn vị đo lường ước lượng dựa trên dụng cụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Add a ladleful of broth to the pan. (Thêm một môi nước dùng vào chảo.)
    • The recipe requires two ladlefuls of the sauce. (Công thức yêu cầu hai môi nước sốt.)
    • She served me a generous ladleful of stew. ( ấy múc cho tôi một môi hầm đầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a ladleful of something": một lượng chất lỏng được đo bằng một muôi đầy.
    • He poured a final ladleful of molten metal into the mold. (Anh ấy đổ môi kim loại nóng chảy cuối cùng vào khuôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ladle (n): cái môi, cái muôi (dụng cụ).
    • Use the ladle to serve the soup. (Dùng cái muôi để múc súp.)
  • Ladle (v): múc bằng muôi.
    • Ladle the gravy over the meat. (Múc nước xốt bằng muôi rưới lên thịt.)
Từ đồng nghĩa
  • Spoonful (n): thìa (đầy) (thường nhỏ hơn "ladleful").
  • Scoop (n): một (đầy) (có thể dùng cho chất rắn hoặc lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) nào trực tiếp hình thành từ "ladleful" đây danh từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ladleful".

ladleful

She scoops a ladleful of soup into a bowl.

danh từ
  1. môi (đầy)