ladylove
Định nghĩa
Danh từ: - Người yêu, người tình (nữ): "ladylove" chỉ người phụ nữ mà một người đàn ông yêu thương, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh lãng mạn, trang trọng. Từ này mang sắc thái cổ điển và thơ mộng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã viết một bài thơ tặng người yêu của mình, bày tỏ tình cảm bất diệt.)
- (Hiệp sĩ đã thề trung thành với người tình của mình trước khi ra trận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ladylove" trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca, tiểu thuyết lịch sử hoặc ngữ cảnh lãng mạn cổ điển, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- In the novel, the protagonist's ladylove was a mysterious woman with a tragic past. (Trong tiểu thuyết, người yêu của nhân vật chính là một người phụ nữ bí ẩn với quá khứ bi thảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Lady (n): quý bà, phụ nữ (từ gốc của "ladylove").
- Love (n): tình yêu, người yêu (thành phần thứ hai của từ ghép).
Từ đồng nghĩa
- Sweetheart: người yêu (thân mật, phổ biến hơn).
- She is his sweetheart. (Cô ấy là người yêu của anh ấy.)
- Beloved: người yêu dấu (trang trọng, thơ mộng).
- He missed his beloved dearly. (Anh ấy nhớ người yêu dấu của mình da diết.)
- Lover: người tình (có thể dùng cho cả nam và nữ, nhưng thường mang nghĩa tình dục hơn).
Thành ngữ liên quan
- "One's ladylove": cách nói trang trọng để chỉ người yêu nữ của một người đàn ông.
- He introduced his ladylove to the family at the formal dinner. (Anh ấy giới thiệu người yêu của mình với gia đình tại bữa tối trang trọng.)