ladyship

/'leidiʃip/
Học thuật
Thân thiện
ladyship

Her ladyship walks through the garden with her small dog.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Danh hiệu tôn kính: Một danh hiệu dùng để xưng hô hoặc nhắc đến một phụ nữ thuộc tầng lớp quý tộc (như một nữ nam tước, nữ bá tước, nữ tử tước), hoặc vợ của một nam tước, hiệp sĩ. Đây một cách nói trang trọng, tương đương với "ngài" dành cho nam giới (lordship).
    • Thân phận, địa vị của một quý : Chỉ thân thế, địa vị quý tộc của một người phụ nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Danh hiệu):
    • "Would Your Ladyship care for some tea?" ("Thưa Ngài, Ngài muốn dùng chút trà không?")
    • Her Ladyship will be arriving shortly. (Quý sẽ tới nơi trong giây lát.)
    • The invitation was addressed to Her Ladyship, the Countess of Pembroke. (Thư mời được gửi tới Quý , Nữ Bá tước xứ Pembroke.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Your Ladyship": Cụm từ dùng để trực tiếp xưng hô, thưa gửi một cách trang trọng với một quý thuộc tầng lớp quý tộc.

    • Your Ladyship is too kind. (Ngài thật quá tử tế.)
  • "Her Ladyship": Cụm từ dùng để nhắc đến hoặc đề cập gián tiếp về một quý thuộc tầng lớp quý tộc.

    • We await Her Ladyship's instructions. (Chúng tôi đang chờ chỉ dẫn của Quý .)
Biến thể từ gần giống
  • Lordship (n): Danh hiệu tôn kính dành cho nam giới quý tộc (ngài).
  • Ladyship không dạng tính từ hay động từ trực tiếp. chủ yếu một danh hiệu.
Từ đồng nghĩa
  • Title of nobility: Danh hiệu quý tộc.
  • Honorific: Danh hiệu tôn kính.
Lưu ý sử dụng
  • Ladyship một danh từ rất trang trọng cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, nghi thức hoặc khi miêu tả các hệ thống quý tộc (nhưAnh). Trong tiếng Anh hiện đại thông thường, ít khi được dùng ngoài các ngữ cảnh chính thức, nghi lễ hoặc mang tính chất mỉa mai, hài hước.
  • Không nhầm lẫn với từ "ladyship" viết thường, đôi khi có thể dùng để chỉ chung địa vị của một quý ( dụ: - ấy mang vẻ đẳng cấp quý một cách duyên dáng), nhưng cách dùng này không phổ biến. Cách dùng phổ biến đặc trưng nhất là viết hoa (Your/Her Ladyship) như một danh hiệu.
ladyship

Her ladyship walks through the garden with her small dog.

danh từ
  1. thân thế quý tộc (của một người đàn bà)

Idioms

  • her ladyship
  • Your ladyship
    tâu lệnh

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "ladyship"