ladyship

/'leidiʃip/
danh từ
  1. thân thế quý tộc (của một người đàn bà)

Idioms

  • her ladyship
  • Your ladyship
    tâu lệnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "ladyship"

ladyship
Her ladyship walks through the garden with her small dog.