lager beer

lager beer

A bartender pours a cold lager beer into a tall glass.

Định nghĩa

Danh từ: Lager beer một loại bia được sản xuất bằng cách sử dụng men lên men đáy (bottom fermenting yeast) thường đượclạnh trong thời gian dài. Quá trình này tạo ra hương vị nhẹ nhàng, trong trẻo ít đắng hơn so với bia ale. Ban đầu, loại bia này đượcvào tháng Ba hoặc tháng để chín cho đến tháng Chín.

dụ sử dụng
  • (I enjoy drinking a cold glass of lager beer in summer.)
  • (This brewery is famous for its golden lager beer with a crisp flavor.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lager beer thủ công": chỉ các loại lager beer được sản xuất bởi các nhà máy bia nhỏ, thường hương vị đa dạng hơn.

    • Các quán bartrung tâm thành phố thường phục vụ nhiều loại lager beer thủ công từ các vùng khác nhau. (Bars in the city center often serve various craft lager beers from different regions.)
  • "Lager beerlạnh": nhấn mạnh quá trình ủ ở nhiệt độ thấp, giúp bia độ trong vị nhẹ.

    • Lager beerlạnh thường bọt mịn hậu vị sạch. (Cold-fermented lager beer usually has fine foam and a clean aftertaste.)
Biến thể từ gần giống
  • Lager (danh từ): dạng rút gọn thông dụng của "lager beer".
    • Anh ấy gọi một cốc lager thay vì ale. (He ordered a glass of lager instead of ale.)
  • Pilsner (danh từ): một loại lager beer đặc trưng, màu vàng nhạt vị đắng nhẹ từ hoa bia.
    • Pilsner loại lager beer phổ biến nhấtchâu Âu. (Pilsner is the most common type of lager beer in Europe.)
Từ đồng nghĩa
  • Bia lên men đáy: mô tả chính xác quy trình sản xuất của lager beer.
  • Bialạnh: nhấn mạnh phương pháp ủ ở nhiệt độ thấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng với động từ "uống" (drink) hoặc "thưởng thức" (enjoy):
    • Họ thường uống lager beer trong các bữa tiệc ngoài trời. (They often drink lager beer at outdoor parties.)
Thành ngữ liên quan
  • "Không phải loại bia của tôi": thành ngữ diễn tả sự không yêu thích hoặc không phù hợp, thường dùng để nói về lager beer nếu ai đó không thích vị nhẹ của .
    • Lager beer không phải loại bia của tôi; tôi thích ale đậm đà hơn. (Lager beer is not my cup of tea; I prefer a richer ale.)

Từ gần giống

Từ chứa "lager beer"