lagerbeer

/'lɑ:gə/ Cách viết khác : (lagerbeer) /'lɑ:gə'biə/
Học thuật
Thân thiện
lagerbeer

A man enjoys a cold lagerbeer at a sunny outdoor café.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu bia nhẹ (của Đức): Một loại bia được lên mennhiệt độ thấp trong thời gian dài, thường hương vị nhẹ nhàng sắc trong hơn so với các loại bia ale.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He ordered a cold lagerbeer at the German pub. (Anh ấy gọi một cốc rượu bia nhẹ lạnhquán rượu Đức.)
    • Lagerbeer is known for its crisp and clean taste. (Rượu bia nhẹ nổi tiếng với hương vị thanh mát sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to brew a lagerbeer": ủ một mẻ bia nhẹ kiểu Đức.
    • The small brewery specializes in brewing traditional lagerbeer. (Nhà máy bia nhỏ chuyênloại rượu bia nhẹ truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Lager (n): cách viết ngắn gọn phổ biến hơn của "lagerbeer", cùng chỉ loại bia nhẹ này.
    • I prefer lager to ale. (Tôi thích bia lager hơn bia ale.)
Từ đồng nghĩa
  • Bottom-fermented beer: bia lên men đáy (chỉ cùng phương pháp sản xuất).
  • Pilsner (n): một loại bia lager phổ biến, nguồn gốc từ Séc, thường sáng màu vị đắng nhẹ từ hoa bia.
lagerbeer

A man enjoys a cold lagerbeer at a sunny outdoor café.

danh từ
  1. rượu bia nhẹ (của Đức)