lagerbeer
/'lɑ:gə/ Cách viết khác : (lagerbeer) /'lɑ:gə'biə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rượu bia nhẹ (của Đức): Một loại bia được ủ và lên men ở nhiệt độ thấp trong thời gian dài, thường có hương vị nhẹ nhàng và sắc trong hơn so với các loại bia ale.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He ordered a cold lagerbeer at the German pub. (Anh ấy gọi một cốc rượu bia nhẹ lạnh ở quán rượu Đức.)
- Lagerbeer is known for its crisp and clean taste. (Rượu bia nhẹ nổi tiếng với hương vị thanh mát và sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to brew a lagerbeer": ủ một mẻ bia nhẹ kiểu Đức.
- The small brewery specializes in brewing traditional lagerbeer. (Nhà máy bia nhỏ chuyên ủ loại rượu bia nhẹ truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Lager (n): cách viết ngắn gọn và phổ biến hơn của "lagerbeer", cùng chỉ loại bia nhẹ này.
- I prefer lager to ale. (Tôi thích bia lager hơn bia ale.)
Từ đồng nghĩa
- Bottom-fermented beer: bia lên men đáy (chỉ cùng phương pháp sản xuất).
- Pilsner (n): một loại bia lager phổ biến, có nguồn gốc từ Séc, thường sáng màu và có vị đắng nhẹ từ hoa bia.
danh từ
- rượu bia nhẹ (của Đức)