lagopède

Học thuật
Thân thiện
lagopède

Le lagopède se cache parmi les rochers enneigés.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Gà gô trắng: "lagopède" là tên gọi một loài chim thuộc họ gà gô, bộ lông chuyển sang màu trắng vào mùa đông để ngụy trang trong tuyết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le lagopède est un oiseau caractéristique des régions alpines. (Gà gô trắngmột loài chim đặc trưng của vùng núi An-pơ.)
    • Observer un lagopède en hiver est difficile car son plumage est blanc. (Quan sát một con gà gô trắng vào mùa đông rất khó bộ lông của màu trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lagopède des saules": tên gọi cụ thể cho một loài gà gô trắng sốngvùng cây liễu lùn Bắc Cực.
    • Le lagopède des saules se nourrit principalement de bourgeons. (Gà gô trắng liễu ăn chủ yếuchồi cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Lagopède alpin (n.m): Gà gô trắng núi cao, một phân loài phổ biến.
  • Lagopède d'Écosse (n.m): Gà gô trắng Scotland.
  • Perdrix des neiges (n.f): Tên gọi khác chỉ cùng loài chim này, nghĩa là "gà gô tuyết".
Từ đồng nghĩa
  • Ptarmigan (từ tiếng Anh thường dùng trong ngữ cảnh khoa học): Gà gô trắng.
  • Tétras blanc (n.m): Một cách gọi khác dựa trên đặc điểm màu lông.
lagopède

Le lagopède se cache parmi les rochers enneigés.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) gà gô trắng

Từ gần giống