lagopède
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Gà gô trắng: "lagopède" là tên gọi một loài chim thuộc họ gà gô, có bộ lông chuyển sang màu trắng vào mùa đông để ngụy trang trong tuyết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le lagopède est un oiseau caractéristique des régions alpines. (Gà gô trắng là một loài chim đặc trưng của vùng núi An-pơ.)
- Observer un lagopède en hiver est difficile car son plumage est blanc. (Quan sát một con gà gô trắng vào mùa đông rất khó vì bộ lông của nó màu trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lagopède des saules": tên gọi cụ thể cho một loài gà gô trắng sống ở vùng cây liễu lùn Bắc Cực.
- Le lagopède des saules se nourrit principalement de bourgeons. (Gà gô trắng liễu ăn chủ yếu là chồi cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Lagopède alpin (n.m): Gà gô trắng núi cao, một phân loài phổ biến.
- Lagopède d'Écosse (n.m): Gà gô trắng Scotland.
- Perdrix des neiges (n.f): Tên gọi khác chỉ cùng loài chim này, nghĩa là "gà gô tuyết".
Từ đồng nghĩa
- Ptarmigan (từ tiếng Anh thường dùng trong ngữ cảnh khoa học): Gà gô trắng.
- Tétras blanc (n.m): Một cách gọi khác dựa trên đặc điểm màu lông.
danh từ giống đực
- (động vật học) gà gô trắng