lagothrix

lagothrix

A lagothrix swings through the rainforest canopy.

Định nghĩa

Danh từ: Khỉ lenMột chi linh trưởng thuộc họ Atelidae, nguồn gốc từ Nam Mỹ. "Lagothrix" tên khoa học chỉ các loài khỉ bộ lông dày, mềm mượt như len, sống trong rừng nhiệt đới Amazon.

dụ sử dụng
  • (Loài khỉ len được biết đến với bộ lông dày mượt như len.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của khỉ len trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lagothrix lagothricha": Một loài cụ thể trong chi khỉ len, thường được gọi là khỉ len Humboldt.

    • The Lagothrix lagothricha is the most common species. (Loài Lagothrix lagothricha loài phổ biến nhất.)
  • "Lagothrix cana": Một loài khỉ len khác, bộ lông màu xám bạc.

    • The Lagothrix cana is endangered due to habitat loss. (Loài Lagothrix cana đang nguy tuyệt chủng do mất môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Woolly monkey (danh từ): Tên thông thường trong tiếng Anh để chỉ các loài thuộc chi Lagothrix.

    • Woolly monkeys are highly social animals. (Khỉ len loài động vật tính xã hội cao.)
  • Atelidae (danh từ): Họ linh trưởng bao gồm khỉ len, khỉ nhện, khỉ .

    • Atelidae is a family of New World monkeys. (Họ Atelidae một họ khỉ Tân Thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Khỉ len (danh từ): Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho Lagothrix.

    • Khỉ len thường sống thành bầy đàn lớn. (Woolly monkeys often live in large groups.)
  • Linh trưởng Nam Mỹ (danh từ): Nhóm động vật bao gồm Lagothrix.

    • Nhiều loài linh trưởng Nam Mỹ đang bị đe dọa. (Many South American primates are threatened.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lagothrix".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lagothrix".