lahar
Định nghĩa
Danh từ:
- Lahar (số nhiều: lahars) là một dòng lũ bùn và nước có nguồn gốc từ núi lửa, chảy xuống sườn núi lửa với tốc độ nhanh và sức tàn phá lớn. Nó thường được hình thành khi tuyết tan nhanh, nước từ hồ miệng núi lửa tràn ra, hoặc mưa lớn trộn lẫn với tro và mảnh vụn núi lửa.
Ví dụ sử dụng
- (Dòng lũ bùn đã phá hủy nhiều ngôi làng dưới chân núi lửa.)
- (Các nhà khoa học đã cảnh báo người dân về nguy cơ của một dòng lũ bùn tiềm tàng sau vụ phun trào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lahar flow": dòng chảy của dòng lũ bùn.
- The lahar flow reached speeds of up to 60 kilometers per hour. (Dòng chảy lũ bùn đạt tốc độ lên tới 60 km/h.)
- "Lahar hazard zone": khu vực nguy hiểm do dòng lũ bùn.
- Residents were evacuated from the lahar hazard zone immediately. (Người dân đã được sơ tán khỏi khu vực nguy hiểm do dòng lũ bùn ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến: "Lahar" là một từ mượn từ tiếng Indonesia, ít có biến thể trong tiếng Anh.
- Từ liên quan:
- Volcanic mudflow (dòng bùn núi lửa): đồng nghĩa gần với "lahar", nhưng ít chuyên ngành hơn.
- Pyroclastic flow (dòng pyroclastic): dòng hỗn hợp khí nóng và mảnh vụn núi lửa, khác biệt với lahar vì không chứa nước.
Từ đồng nghĩa
- Volcanic mudflow: dòng bùn núi lửa.
- Debris flow: dòng mảnh vụn (thường dùng trong địa chất, không nhất thiết do núi lửa).
Các cụm từ liên quan
- "Trigger a lahar": kích hoạt một dòng lũ bùn.
- Heavy rainfall can trigger a lahar on unstable volcanic slopes. (Mưa lớn có thể kích hoạt một dòng lũ bùn trên các sườn núi lửa không ổn định.)
- "Lahar deposit": trầm tích do dòng lũ bùn để lại.
- Geologists studied the lahar deposit to understand past eruptions. (Các nhà địa chất đã nghiên cứu trầm tích lũ bùn để hiểu về các vụ phun trào trong quá khứ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "Lahar" là thuật ngữ khoa học, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.