lai giống

Học thuật
Thân thiện
lai giống

Một nhà khoa học đang lai giống hai loại hoa hồng trong phòng thí nghiệm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ghép giống này vào giống khác: Hành động cho phối giống giữa hai cá thể thuộc hai giống, loài hoặc dòng khác nhau nhằm tạo ra thế hệ con những đặc tính mới, kết hợp từ cả bố mẹ. Mục đích thường để cải thiện năng suất, sức đề kháng, hoặc các đặc điểm mong muốn khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các nhà khoa học đang lai giống ngô để tạo ra giống chịu hạn tốt hơn.
    • Việc lai giống chó Nhật với chó Bắc Kinh đã tạo ra một giống chó nhỏ rất được ưa chuộng.
    • Người nông dân lai giống lợn nái ngoại với lợn đực nội để nâng cao chất lượng đàn con.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lai giống chọn lọc": quá trình lai giống chủ đích, được kiểm soát chặt chẽ nhằm đạt được những đặc điểm cụ thể.

    • Dự án lai giống chọn lọc cam quýt đã cho ra đời giống cây múi ngọt ít hạt.
  • "lai giống cải tiến": lai giống với mục tiêu chính cải thiện một hoặc nhiều đặc tính của giống gốc.

    • Lai giống cải tiến được áp dụng rộng rãi trong chăn nuôi sữa để tăng sản lượng sữa.
Biến thể từ gần giống
  • Lai tạo (động từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong các văn bản khoa học hoặc báo chí.

    • Trung tâm lai tạo giống cây trồng mới.
  • Lai ghép (động từ): Nhấn mạnh đến kỹ thuật ghép, thường dùng trong thực vật.

    • Lai ghép cành cam lên gốc bưởi.*
  • Giống lai (danh từ): Chỉ sản phẩm, kết quả của quá trình lai giống.

    • Giống lúa giống lai này cho năng suất rất cao.
Từ đồng nghĩa
  • Ghép giống: Từ đồng nghĩa trực tiếp, diễn đạt cùng một hành động.
  • Phối giống khác dòng: Thường dùng trong chăn nuôi, chỉ việc cho phối giống giữa các dòng khác nhau.
Các cụm từ liên quan
  • Lai giống nhân tạo: Phương pháp lai giống sự can thiệp của con người, không để xảy ra tự nhiên.

    • Thụ tinh nhân tạo một hình thức của lai giống nhân tạo.
  • Lai giống tự nhiên: Sự lai giống xảy ra trong môi trường tự nhiên không sự can thiệp của con người.

    • Sự lai giống tự nhiên giữa hai loài hoa dại đã tạo ra màu sắc mới lạ.
Thành ngữ liên quan

(Từ "lai giống" chủ yếu mang nghĩa chuyên môn, ít khi xuất hiện trong thành ngữ thông dụng. Các cách diễn đạt dưới đây mang tính ẩn dụ.) - "Lai giống" văn hóa: Cách nói ẩn dụ chỉ sự pha trộn, giao thoa giữa các nền văn hóa khác nhau. - Âm nhạc của anh ấy một sự "lai giống" văn hóa thú vị giữa nhạc dân tộc nhạc điện tử.

lai giống

Một nhà khoa học đang lai giống hai loại hoa hồng trong phòng thí nghiệm.

  1. đgt. Ghép giống này vào giống khác: lai giống chó Nhật lai giống ngô.

Từ gần giống

Từ chứa "lai giống"