lai nhai

  1. Cg. Lài nhài. Dai dẳng: Xin xỏ lai nhai.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lai nhai"

lai nhai
Một người bạn cứ lai nhai về chuyện đi chơi cuối tuần.