lai rai

  1. t. Không tập trung vào một thời gian rải ra mỗi lúc một ít, kéo dài như không muốn dứt. Mưa lai rai hàng tháng trời. Lúa chín lai rai.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

lai rai
Mưa lai rai rơi trên mái nhà.