lai tỉnh

Học thuật
Thân thiện
lai tỉnh

Bệnh nhân lai tỉnh trên giường bệnh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tỉnh lại, hồi tỉnh sau khi ngất đi: Trạng thái một người từ từ lấy lại ý thức, tỉnh táo trở lại sau một cơn ngất xỉu, hôn mê hoặc trạng thái mê man.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi được cứu, người bị nạn đã lai tỉnh. (Sau khi được cứu, người bị nạn đã tỉnh lại.)
    • Bác sĩ nói bệnh nhân sẽ lai tỉnh trong vài giờ tới. (Bác sĩ nói bệnh nhân sẽ hồi tỉnh trong vài giờ tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lai tỉnh sau cơn nguy kịch": tỉnh lại sau một giai đoạn bệnh tình rất nghiêm trọng.

    • Thật kỳ diệu, ông cụ đã lai tỉnh sau cơn nguy kịch. (Thật kỳ diệu, ông cụ đã tỉnh lại sau cơn nguy kịch.)
  • "vừa mới lai tỉnh": diễn tả trạng thái vừa mới tỉnh lại, còn yếu.

    • Anh ấy vừa mới lai tỉnh, cần được nghỉ ngơi yên tĩnh. (Anh ấy vừa mới tỉnh lại, cần được nghỉ ngơi yên tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tỉnh lại (động từ): Có nghĩa tương tự, được dùng phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
  • Hồi tỉnh (động từ): Nhấn mạnh quá trình trở lại trạng thái tỉnh táo, thường dùng trong văn chương hoặc y học.
  • Hồi sinh (động từ): Nghĩa rộng hơn, chỉ việc sống lại hoặc phục hồi sức sống sau cơn nguy kịch.
Từ đồng nghĩa
  • Tỉnh táo lại: Lấy lại trạng thái minh mẫn.
  • Hồi phục ý thức: Quay trở lại trạng thái nhận thức.
Lưu ý về sắc thái
  • Sắc thái: Từ "lai tỉnh" mang sắc thái cổ xưa, trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "tỉnh lại" hoặc "hồi tỉnh" nhiều hơn.
  • Ngữ cảnh: Thường xuất hiện trong văn bản y học cổ truyền, truyện kể dân gian, hoặc khi miêu tả sự việc một cách trang trọng, văn chương.
lai tỉnh

Bệnh nhân lai tỉnh trên giường bệnh.

  1. Đã tỉnh lại sau khi ngất đi: Bệnh nhân đã lai tỉnh.