laicism

/'leiisizm/
Học thuật
Thân thiện
laicism

A country's constitution enshrines the principle of laicism.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính thế tục; tình trạng phi giáo hội: "Laicism" chỉ nguyên tắc hoặc hệ thống xã hội tách biệt tôn giáo khỏi các lĩnh vực dân sự chính trị của đời sống. nhấn mạnh sự độc lập của nhà nước các tổ chức công khỏi ảnh hưởng hoặc kiểm soát của tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country's constitution is based on the principle of laicism. (Hiến pháp của đất nước dựa trên nguyên tắc thế tục.)
    • Laicism ensures that government policies are not influenced by religious doctrines. (Chủ nghĩa thế tục đảm bảo rằng các chính sách của chính phủ không bị ảnh hưởng bởi các giáo tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The rise of laicism": Sự trỗi dậy của chủ nghĩa thế tục.

    • The 20th century saw the rise of laicism in many European nations. (Thế kỷ 20 chứng kiến sự trỗi dậy của chủ nghĩa thế tụcnhiều quốc gia châu Âu.)
  • "A pillar of laicism": Một trụ cột của chủ nghĩa thế tục.

    • Secular public education is often considered a pillar of laicism. (Giáo dục công lập phi tôn giáo thường được coi một trụ cột của chủ nghĩa thế tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Laic (adj): thuộc về thế tục, phi giáo hội.

    • The laic character of the state is protected by law. (Tính chất thế tục của nhà nước được pháp luật bảo vệ.)
  • Laicize (v): phi giáo hội hóa, tách khỏi ảnh hưởng tôn giáo.

    • The government sought to laicize the school system. (Chính phủ tìm cách phi giáo hội hóa hệ thống trường học.)
Từ đồng nghĩa
  • Secularism: Chủ nghĩa thế tục (thường dùng với nghĩa rộng hơn, tương tự).
  • Non-denominationalism: Tính chất không thuộc giáo phái cụ thể nào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "laicism")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "laicism")

laicism

A country's constitution enshrines the principle of laicism.

danh từ
  1. tính thế tục; tình trạng phi giáo hội