laicization

/,leiisai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
laicization

A priest undergoes laicization and returns to civilian life.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tách khỏi giáo hội, sự dứt quan hệ với giáo hội: Quá trình một người (thường một giáo sĩ) hoặc một tổ chức chấm dứt mối liên hệ chính thức với một giáo hội hoặc tổ chức tôn giáo.
    • Sự làm trở thành phi giáo hội: Hành động hoặc quá trình loại bỏ tính chất tôn giáo, thánh chức hoặc ảnh hưởng của giáo hội khỏi một người, một vai trò, một tổ chức hoặc một hoạt động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The laicization of the priest was a difficult process for the entire parish. (Việc tách vị linh mục khỏi giáo hội một quá trình khó khăn cho toàn thể giáo xứ.)
    • The laicization of the school system meant it was no longer under church control. (Sự phi giáo hội hóa hệ thống trường học có nghĩa không còn nằm dưới sự kiểm soát của giáo hội nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To seek laicization": xin được tách khỏi giáo hội (thường dùng cho giáo sĩ).
    • After much reflection, he decided to seek laicization from the Vatican. (Sau nhiều suy ngẫm, ông quyết định xin Tòa Thánh cho được tách khỏi giáo hội.)
  • "Process of laicization": tiến trình phi giáo hội hóa.
    • The process of laicization in some European countries took decades. (Tiến trình phi giáo hội hóamột số quốc gia châu Âu đã diễn ra trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Laicize (động từ): tách khỏi giáo hội, làm cho thành phi giáo hội.
    • The bishop had the authority to laicize a member of the clergy. (Vị giám mục thẩm quyền tách một thành viên của giáo sĩ khỏi giáo hội.)
  • Laic (tính từ): thuộc về giáo dân, không thuộc về giáo sĩ.
    • The laic community played a key role in the decision. (Cộng đồng giáo dân đóng vai trò then chốt trong quyết định này.)
  • Secularization (danh từ): sự thế tục hóa (nghĩa rộng hơn, chỉ việc chuyển từ tôn giáo sang đời thường trong xã hội nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Defrocking (danh từ): sự cách chức giáo sĩ (thường dùng cụ thể cho việc tước bỏ chức vụ của một giáo sĩ).
  • Secularization (danh từ): sự thế tục hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

laicization

A priest undergoes laicization and returns to civilian life.

danh từ
  1. sự tách khỏi giáo hội, sự dứt quan hệ với giáo hội; sự làm trở thành phi giáo hội