laineuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Ngành dệt) Một loại máy móc dùng để xử lý sợi len hoặc dạ, cụ thể là để lấy hoặc làm sạch các sợi tơ, sợi vụn (tuyết) từ nguyên liệu len dạ trong quá trình sản xuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La laineuse est essentielle pour préparer la laine avant le filage. (Máy lấy tuyết là thiết bị thiết yếu để chuẩn bị len trước khi kéo sợi.)
- Ils ont modernisé l'atelier avec une nouvelle laineuse automatique. (Họ đã hiện đại hóa phân xưởng bằng một máy lấy tuyết tự động mới.)
Biến thể và từ liên quan
- Laineux (tính từ giống đực), Laineuse (tính từ giống cái): có nhiều lông tơ, có dạng như len; xù xì.
- Une peau laineuse. (Làn da xù xì / có nhiều lông tơ.)
- Laine (danh từ giống cái): len.
- Lainage (danh từ giống đực): hàng dệt len, vải len.
Ghi chú sử dụng
- Từ "laineuse" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp dệt may, đặc biệt là trong các công đoạn xử lý sợi len. Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Ở dạng tính từ giống cái (laineuse), từ này mô tả đặc tính của một bề mặt hoặc vật liệu.
danh từ giống cái
- (ngành dệt) máy lấy tuyết (len dạ)