laissé-pour-compte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Thương nghiệp) Hàng không nhận: Chỉ hàng hóa bị từ chối nhận vì không đúng với mẫu mã hoặc yêu cầu đã đặt trước.
- (Nghĩa bóng) Người bị bỏ rơi, vật bị chối bỏ: Chỉ một người hoặc một vật bị gạt ra ngoài lề, không được ai quan tâm, chấp nhận hoặc sử dụng đến.
Tính từ:
- (Thương nghiệp) Bị từ chối, không được nhận: Dùng để mô tả hàng hóa ở trong tình trạng bị từ chối không nhận vì lý do nào đó (thường là không đúng mẫu mã đặt hàng).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ces vêtements sont des laissés-pour-compte de la dernière collection. (Những bộ quần áo này là hàng tồn kho bị bỏ rơi của bộ sưu tập mới nhất.)
- Dans cette société, les personnes âgées se sentent souvent comme des laissés-pour-compte. (Trong xã hội này, người già thường cảm thấy mình như những kẻ bị bỏ rơi.)
Tính từ (thường dùng trong cụm "marchandise laissée-pour-compte"):
- L'usine a dû vendre à bas prix la marchandise laissée-pour-compte. (Nhà máy buộc phải bán rẻ món hàng bị từ chối nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng phổ biến: Ngày nay, từ này thường được dùng theo nghĩa bóng nhiều hơn nghĩa đen (thương mại). Nó mô tả những cá nhân hoặc nhóm xã hội bị gạt ra ngoài, không được hưởng lợi từ sự phát triển hoặc sự quan tâm của cộng đồng.
- Les politiques doivent s'occuper des laissés-pour-compte de la croissance économique. (Các chính sách cần phải quan tâm đến những người bị bỏ lại phía sau của tăng trưởng kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Laisser pour compte (cụm động từ): Bỏ rơi, bỏ mặc ai đó.
- Il ne faut laisser personne pour compte dans ce projet. (Không được bỏ rơi bất kỳ ai trong dự án này.)
- Délaissé(e) (adj): Bị bỏ rơi, bị bỏ mặc.
- Rejeté(e) (adj): Bị từ chối, bị loại bỏ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa bóng):
- Exclu: Người bị loại trừ.
- Marginal: Người sống ngoài lề xã hội.
- Déshérité: Người bị tước đoạt, thiệt thòi.
- Danh từ (thương nghiệp):
- Invendu: Hàng không bán được, hàng tồn kho.
- Rebut: Hàng phế phẩm, hàng loại bỏ.
Thành ngữ liên quan
- Être un laissé-pour-compte de la société: Là một người bị xã hội bỏ rơi.
- Réduit à l'état de laissé-pour-compte: Bị đẩy vào tình trạng bị bỏ mặc, không ai đoái hoài.
tính từ
- (thương nghiệp) không nhận (vì không đúng mẫu hàng đặt)
- Marchandise laissée-pour-comptehàng không nhận
danh từ giống đực
- (thương nghiệp) hàng không nhận (vì không đúng mẫu hàng đặt)
- (nghĩa bóng) người không ai ưa; vật chẳng ai thèm