laisser-aller

Học thuật
Thân thiện
laisser-aller

Une personne montre un laisser-aller dans son apparence.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Sự bừa bãi, sự cẩu thả: Chỉ trạng thái hoặc thái độ thiếu trật tự, thiếu sự chú ý đến chi tiết, không gọn gàng, ngăn nắp.
    • Sự buông thả, sự phóng túng: Chỉ cách sống hoặc hành xử thiếu kỷ luật, thiếu sự kiềm chế, để mọi thứ tự nhiên diễn ra không sự kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il faut éviter le laisser-aller dans le travail. (Phải tránh sự cẩu thả trong công việc.)
    • Son laisser-aller vestimentaire surprend ses collègues. (Sự ăn mặc luộm thuộm của anh ấy làm các đồng nghiệp ngạc nhiên.)
    • Après la retraite, un certain laisser-aller s'est installé dans son quotidien. (Sau khi nghỉ hưu, một sự buông thả nhất định đã xuất hiện trong sinh hoạt hàng ngày của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans le laisser-aller": rơi vào tình trạng buông thả, cẩu thả.
    • Depuis qu'il vit seul, il est tombé dans le laisser-aller. (Kể từ khi sống một mình, anh ta đã rơi vào tình trạng buông thả.)
  • "un air de laisser-aller": vẻ ngoài luộm thuộm, cẩu thả.
    • La pièce avait un air de laisser-aller qui me déplaisait. (Căn phòng có vẻ luộm thuộm khiến tôi không thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Laisser-faire (danh từ giống đực): thuyết tự do kinh tế (không can thiệp); thái độ khoanh tay đứng nhìn, mặc kệ.
    • Le laisser-faire n'est pas toujours une bonne stratégie en éducation. (Thái độ mặc kệ không phải lúc nào cũngmột chiến lược tốt trong giáo dục.)
  • Négligence (danh từ giống cái): sự cẩu thả, sự thiếu thận trọng (thường mang tính chất lỗi lầm hơn).
  • Relâchement (danh từ giống đực): sự nới lỏng, sự buông lỏng (có thể về kỷ luật, nỗ lực).
Từ đồng nghĩa
  • Négligence: sự cẩu thả, sự thiếu cẩn thận.
  • Désinvolture: sự phóng túng, sự không quan tâm.
  • Relâchement: sự buông lỏng, sự nới lỏng.
Thành ngữ liên quan
  • "Se laisser aller" (cụm động từ): buông thả bản thân, không còn giữ gìn.
    • Il s'est laissé aller après son licenciement. (Anh ấy đã buông thả bản thân sau khi bị sa thải.)
    • Ne te laisse pas aller comme ça, reprends-toi ! (Đừng buông thả bản thân như vậy, hãy lấy lại tinh thần đi!)
laisser-aller

Une personne montre un laisser-aller dans son apparence.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. sự bừa bãi, sự cẩu thả
    • Laisser-aller dans l'habillement
      sự ăn mặc cẩu thả