laissez-aller

/'leisei'ælei/
Học thuật
Thân thiện
laissez-aller

A person's laissez-aller attitude is reflected in their relaxed weekend attire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính phóng túng, tính không câu thúc, tính không gò bó: Chỉ một thái độ hoặc cách sống buông thả, không bị ràng buộc bởi các quy tắc, lễ nghi hay sự kiểm soát chặt chẽ.
    • Tính xuềnh xoàng, tính dễ dãi: Chỉ sự thiếu nghiêm túc, thiếu chu đáo hoặc sẵn sàng chấp nhận tiêu chuẩn thấp.
    • Tính cẩu thả: Chỉ sự thiếu cẩn thận, tỉ mỉ trong công việc hoặc hành động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His laissez-aller in dress code often surprises his more formal colleagues. (Tính phóng túng của anh ấy trong quy tắc ăn mặc thường làm các đồng nghiệp nghiêm túc hơn ngạc nhiên.)
    • The manager's laissez-aller towards project deadlines led to many delays. (Thái độ dễ dãi của người quản lý đối với thời hạn dự án đã dẫn đến nhiều sự chậm trễ.)
    • Such laissez-aller in handling confidential documents is unacceptable. (Sự cẩu thả như vậy trong việc xử lý tài liệu mật không thể chấp nhận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an air of laissez-aller": một vẻ phóng túng, một không khí buông thả.
    • The artist's studio had a charming air of laissez-aller, with brushes and canvases scattered everywhere. (Xưởng vẽ của người họa sĩ một vẻ phóng túng đầy quyến rũ, với cọ vẽ tranh vải vương vãi khắp nơi.)
  • "to indulge in laissez-aller": buông thả theo tính phóng túng.
    • After years of strict discipline, he decided to indulge in a bit of laissez-aller during his vacation. (Sau nhiều năm kỷ luật nghiêm khắc, anh ấy quyết định buông thả một chút theo tính phóng túng trong kỳ nghỉ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Laissez-faire (danh từ): chủ trương tự do kinh tế, không can thiệp; thái độ khoán trắng, phó mặc.
    • The government adopted a laissez-faire policy towards the new industry. (Chính phủ áp dụng chính sách tự do không can thiệp đối với ngành công nghiệp mới.)
  • Nonchalance (danh từ): vẻ thờ ơ, lãnh đạm, vô tư (có thể gần nghĩa với "tính không câu thúc" nhưng nhấn mạnh sự thờ ơ hơn sự buông thả).
Từ đồng nghĩa
  • Negligence (n): sự cẩu thả, sự sao lãng.
  • Slackness (n): sự lỏng lẻo, sự dễ dãi.
  • Indulgence (n): sự nuông chiều, sự buông thả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'laissez-aller').

Thành ngữ liên quan
  • To let things slide: để mặc cho mọi việc trôi đi, không quan tâm (thể hiện tinh thần của 'laissez-aller').
    • He has a tendency to let things slide, which sometimes causes problems. (Anh ta khuynh hướng để mặc mọi việc trôi đi, điều đôi khi gây ra vấn đề.)
laissez-aller

A person's laissez-aller attitude is reflected in their relaxed weekend attire.

danh từ
  1. tính phóng túng, tính không câu thúc, tính không gò bó
  2. tính xuềnh xoàng, tính dễ dãi
  3. tính cẩu thả