laiteux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như sữa, có tính chất của sữa: Dùng để mô tả thứ gì đó có màu trắng đục, ánh sáng hoặc kết cấu giống như sữa.
- (Thực vật học) Có nhựa sữa: Dùng để mô tả một số loài thực vật có chứa nhựa màu trắng đục, thường chảy ra khi thân hoặc lá bị cắt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le ciel avait une lueur laiteuse au lever du soleil. (Bầu trời có một ánh sáng trắng như sữa lúc mặt trời mọc.)
- La pierre de lune a un éclat laiteux très caractéristique. (Đá mặt trăng có ánh lấp lánh trắng như sữa rất đặc trưng.)
- Le latex est une sève laiteuse produite par certains arbres. (Mủ cao su là một loại nhựa sữa được sản xuất bởi một số loài cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Blanc laiteux": Một cụm từ cố định có nghĩa là "màu trắng sữa", thường dùng để mô tả màu sắc.
- Elle a choisi une peinture blanc laiteux pour les murs de la chambre. (Cô ấy đã chọn một loại sơn màu trắng sữa cho tường phòng ngủ.)
"Eau laiteuse": Nước có vẻ đục, không trong suốt, giống như màu sữa pha loãng.
- Après la tempête, la mer était d'un vert laiteux. (Sau cơn bão, biển có màu xanh đục như sữa.)
Biến thể và từ gần giống
Laiteusement (trạng từ): Một cách đục như sữa.
- Le verre dépoli diffuse la lumière laiteusement. (Kính mờ khuyếch tán ánh sáng một cách đục như sữa.)
Laitier (tính từ): Thuộc về sữa, liên quan đến sữa (ví dụ: sản phẩm sữa). Lưu ý: Đây là một từ khác với "laiteux".
Từ đồng nghĩa
- Opalescent: Óng ánh, có ánh sắc cầu vồng nhẹ như ngọc trai (thường đẹp hơn "laiteux").
- Blanchâtre: Hơi trắng, trắng nhạt (có thể mang nghĩa tiêu cực hơn "laiteux").
- Nacré: Có ánh xà cừ, lấp lánh như ngọc trai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "laiteux" là tính từ, không có cấu trúc phrasal verb điển hình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "laiteux".)
tính từ
- như sữa
- Blanc laiteuxtrắng (như) sữa
- (thực vật học) có nhựa (như) sữa
- Plante laiteusecây có nhựa sữa