laiteux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Như sữa, tính chất của sữa: Dùng để mô tả thứ đó màu trắng đục, ánh sáng hoặc kết cấu giống như sữa.
    • (Thực vật học) nhựa sữa: Dùng để mô tả một số loài thực vật chứa nhựa màu trắng đục, thường chảy ra khi thân hoặc bị cắt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le ciel avait une lueur laiteuse au lever du soleil. (Bầu trời có một ánh sáng trắng như sữa lúc mặt trời mọc.)
    • La pierre de lune a un éclat laiteux très caractéristique. (Đá mặt trăng ánh lấp lánh trắng như sữa rất đặc trưng.)
    • Le latex est une sève laiteuse produite par certains arbres. (Mủ cao sumột loại nhựa sữa được sản xuất bởi một số loài cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blanc laiteux": Một cụm từ cố định có nghĩa là "màu trắng sữa", thường dùng để mô tả màu sắc.

    • Elle a choisi une peinture blanc laiteux pour les murs de la chambre. ( ấy đã chọn một loại sơn màu trắng sữa cho tường phòng ngủ.)
  • "Eau laiteuse": Nước có vẻ đục, không trong suốt, giống như màu sữa pha loãng.

    • Après la tempête, la mer était d'un vert laiteux. (Sau cơn bão, biển màu xanh đục như sữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Laiteusement (trạng từ): Một cách đục như sữa.

    • Le verre dépoli diffuse la lumière laiteusement. (Kính mờ khuyếch tán ánh sáng một cách đục như sữa.)
  • Laitier (tính từ): Thuộc về sữa, liên quan đến sữa (ví dụ: sản phẩm sữa). Lưu ý: Đâymột từ khác với "laiteux".

Từ đồng nghĩa
  • Opalescent: Óng ánh, ánh sắc cầu vồng nhẹ như ngọc trai (thường đẹp hơn "laiteux").
  • Blanchâtre: Hơi trắng, trắng nhạt (có thể mang nghĩa tiêu cực hơn "laiteux").
  • Nacré: ánh xà cừ, lấp lánh như ngọc trai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "laiteux" là tính từ, không cấu trúc phrasal verb điển hình.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "laiteux".)

tính từ
  1. như sữa
    • Blanc laiteux
      trắng (như) sữa
  2. (thực vật học) nhựa (như) sữa
    • Plante laiteuse
      cây nhựa sữa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "laiteux"