laiteux

tính từ
  1. như sữa
    • Blanc laiteux
      trắng (như) sữa
  2. (thực vật học) nhựa (như) sữa
    • Plante laiteuse
      cây nhựa sữa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "laiteux"