laitonnage

Học thuật
Thân thiện
laitonnage

Le laitonnage donne un aspect doré à la poignée de porte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự mạ đồng thau: Hành động hoặc quá trình phủ một lớp kim loại đồng thau (hợp kim của đồng kẽm) lên bề mặt của một vật thể khác, thườngbằng phương pháp điện phân hoặc mạ hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le laitonnage de ces pièces métalliques les protège de la corrosion. (Việc mạ đồng thau cho các chi tiết kim loại này bảo vệ chúng khỏi sự ăn mòn.)
    • La qualité du laitonnage dépend de la préparation de la surface. (Chất lượng của lớp mạ đồng thau phụ thuộc vào việc chuẩn bị bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "procédé de laitonnage": quy trình mạ đồng thau.
    • Ce procédé de laitonnage est utilisé dans l'industrie automobile. (Quy trình mạ đồng thau này được sử dụng trong ngành công nghiệp ô .)
Biến thể từ liên quan
  • Laitonner (động từ): mạ đồng thau.

    • Il faut laitonner cette pièce pour lui donner un aspect doré. (Cần phải mạ đồng thau chi tiết này để cho vẻ ngoài màu vàng.)
  • Laiton (danh từ giống đực): đồng thau (hợp kim).

    • Le laiton est un alliage de cuivre et de zinc. (Đồng thaumột hợp kim của đồng kẽm.)
Từ đồng nghĩa
  • Dépôt de laiton: sự lắng đọng/lớp phủ đồng thau.
  • Placage au laiton: sự mạ/áp đồng thau.
laitonnage

Le laitonnage donne un aspect doré à la poignée de porte.

danh từ giống đực
  1. sự mạ đồng thau