lake ontario

Định nghĩa

Danh từ riêng: Hồ Ontario — hồ nhỏ nhất trong năm Hồ Lớn (Great Lakes) của Bắc Mỹ, nằm giữa biên giới Hoa Kỳ (bang New York) Canada (tỉnh Ontario). Đây một hồ nước ngọt lớn, đóng vai trò quan trọng trong giao thông thủy hệ sinh thái khu vực.

dụ sử dụng
  • (Hồ Ontario hồ nhỏ nhất trong các Hồ Lớn, nhưng vẫn rất sâu.)
  • (Nhiều thành phố, như Toronto, nằm trên bờ của Hồ Ontario.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the shores of Lake Ontario": bờ của Hồ Ontario, thường được dùng để chỉ vùng đất ven hồ.

    • The shores of Lake Ontario are popular for tourism and recreation. (Bờ của Hồ Ontario rất phổ biến cho du lịch giải trí.)
  • "Lake Ontario’s ecosystem": hệ sinh thái của Hồ Ontario.

    • Lake Ontario’s ecosystem is affected by pollution and climate change. (Hệ sinh thái của Hồ Ontario bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ontario (danh từ riêng): tỉnh bang Ontario của Canada.

    • Ontario is the most populous province in Canada. (Ontario tỉnh bang đông dân nhất Canada.)
  • Great Lakes (danh từ riêng số nhiều): Hồ Lớn, bao gồm Superior, Michigan, Huron, Erie, Ontario.

    • The Great Lakes contain about 21% of the world's surface freshwater. (Các Hồ Lớn chứa khoảng 21% lượng nước ngọt bề mặt thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên địa danh cụ thể. Có thể tham khảo cụm từ "hồ nhỏ nhất trong Hồ Lớn" (the smallest of the Great Lakes) như một mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp liên quan đến "Lake Ontario" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Lake Ontario". Tuy nhiên, trong văn cảnh, có thể dùng cụm từ "as big as Lake Ontario" (lớn như Hồ Ontario) để so sánh về kích thước.
    • The new reservoir is almost as big as Lake Ontario. (Hồ chứa mới gần như lớn bằng Hồ Ontario.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lake ontario
A family enjoys a picnic by the shore of Lake Ontario.