legendary

/'ledʤəndəri/
danh từ
  1. (thuộc) truyện cổ tích, (thuộc) truyền thuyết
danh từ
  1. tập truyện cổ tích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

legendary
The legendary hero wielded a shining sword against the dragon.