lake-dweller

/'leik,dwelə/
Học thuật
Thân thiện
lake-dweller

A family of lake-dwellers lives in a wooden house built on stilts over the water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sống trên hồ (thời xưa): Từ này dùng để chỉ những cư dân thời tiền sử hoặc cổ đại xây dựng nhà ở trên các cấu trúc sàn gỗ (gọi là nhà sàn) được dựng trên mặt nước hoặc bờ của các hồ, đầm lầy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Archaeologists have found many tools and pottery fragments that belonged to the ancient lake-dwellers. (Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy nhiều công cụ mảnh gốm thuộc về những người sống trên hồ thời cổ đại.)
    • The museum exhibit shows a reconstruction of a lake-dweller village. (Triển lãmbảo tàng cho thấy sự tái dựng một ngôi làng của người sống trên hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The lake-dwellers of prehistoric Europe": Cụm từ học thuật thường dùng để chỉ các cộng đồng người sống trên hồchâu Âu thời kỳ đồ đá mới đồ đồng.
    • Studies of the lake-dwellers of prehistoric Europe provide insight into early agricultural societies. (Các nghiên cứu về người sống trên hồ thời tiền sửchâu Âu cung cấp cái nhìn sâu sắc về các xã hội nông nghiệp sơ khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Lake dwelling (n): Nhà sàn trên hồ, kiểu trú trên hồ.
    • The remains of the lake dwelling were preserved in the mud. (Tàn tích của ngôi nhà sàn trên hồ được bảo tồn trong lớp bùn.)
  • Pile-dweller (n): Người sống trong nhà sàn (cùng nghĩa, nhấn mạnh vào các cọc gỗ (pile) dùng để đỡ sàn nhà).
Từ đồng nghĩa
  • Pile-dweller: Người sống trong nhà sàn.
  • Lacustrine dweller: Cư dân vùng hồ (thuật ngữ học thuật, từ "lacustrine" có nghĩa "thuộc về hồ").
lake-dweller

A family of lake-dwellers lives in a wooden house built on stilts over the water.

danh từ
  1. người sống trên hồ (xưa)