lake-dweller
/'leik,dwelə/
Học thuậtThân thiện
A family of lake-dwellers lives in a wooden house built on stilts over the water.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người sống trên hồ (thời xưa): Từ này dùng để chỉ những cư dân thời tiền sử hoặc cổ đại xây dựng nhà ở trên các cấu trúc sàn gỗ (gọi là nhà sàn) được dựng trên mặt nước hoặc bờ của các hồ, đầm lầy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Archaeologists have found many tools and pottery fragments that belonged to the ancient lake-dwellers. (Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy nhiều công cụ và mảnh gốm thuộc về những người sống trên hồ thời cổ đại.)
- The museum exhibit shows a reconstruction of a lake-dweller village. (Triển lãm ở bảo tàng cho thấy sự tái dựng một ngôi làng của người sống trên hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The lake-dwellers of prehistoric Europe": Cụm từ học thuật thường dùng để chỉ các cộng đồng người sống trên hồ ở châu Âu thời kỳ đồ đá mới và đồ đồng.
- Studies of the lake-dwellers of prehistoric Europe provide insight into early agricultural societies. (Các nghiên cứu về người sống trên hồ thời tiền sử ở châu Âu cung cấp cái nhìn sâu sắc về các xã hội nông nghiệp sơ khai.)
Biến thể và từ gần giống
- Lake dwelling (n): Nhà sàn trên hồ, kiểu cư trú trên hồ.
- The remains of the lake dwelling were preserved in the mud. (Tàn tích của ngôi nhà sàn trên hồ được bảo tồn trong lớp bùn.)
- Pile-dweller (n): Người sống trong nhà sàn (cùng nghĩa, nhấn mạnh vào các cọc gỗ (pile) dùng để đỡ sàn nhà).
Từ đồng nghĩa
- Pile-dweller: Người sống trong nhà sàn.
- Lacustrine dweller: Cư dân vùng hồ (thuật ngữ học thuật, từ "lacustrine" có nghĩa là "thuộc về hồ").
A family of lake-dwellers lives in a wooden house built on stilts over the water.
danh từ
- người sống trên hồ (xưa)