lakelet

/'leiklit/
Học thuật
Thân thiện
lakelet

A small lakelet reflects the surrounding forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hồ nhỏ: Một vùng nước ngọt tự nhiên hoặc nhân tạo kích thước nhỏ hơn một cái hồ thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We discovered a beautiful lakelet hidden in the forest. (Chúng tôi phát hiện một hồ nhỏ xinh đẹp ẩn mình trong khu rừng.)
    • The park features a small lakelet where ducks often swim. (Công viên một hồ nước nhỏ nơi vịt thường bơi lội.)
    • After the rain, a temporary lakelet formed in the field. (Sau cơn mưa, một hồ nước nhỏ tạm thời hình thành trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong văn học, du lịch hoặc mô tả cảnh quan để nhấn mạnh sự nhỏ bé, dễ thương hoặc tính chất riêng tư của một vùng nước so với một cái hồ lớn.
Biến thể từ gần giống
  • Pond (n): Ao, đầm. Thường nhỏ hơn nông hơn một , có thể tự nhiên hoặc nhân tạo.
  • Tarn (n): Hồ nhỏ trên núi, thường hình thành từ băng hà.
  • Pool (n): Vũng nước, thường nhỏ có thể tạm thời.
Từ đồng nghĩa
  • Small lake: Hồ nhỏ.
  • Pond: Ao (nhưng thường ngụ ý nhỏ nông hơn).
Từ trái nghĩa
  • Lake (n): Hồ (kích thước lớn hơn).
  • Sea (n): Biển.
  • Ocean (n): Đại dương.
lakelet

A small lakelet reflects the surrounding forest.

danh từ
  1. hồ nh