lama guanicoe

Định nghĩa

Danh từ: Lạc đà không bướu hoang dã (lama guanicoe) một loài động vật thuộc họ Lạc đà (Camelidae), nguồn gốc từ Nam Mỹ. Đây tổ tiên hoang dã của lạc đà không bướu nhà (llama) alpaca.

dụ sử dụng
  • (Loài lạc đà không bướu hoang dã này lang thang tự do trên các đồng cỏ của Patagonia.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu loài lạc đà không bướu hoang dã này để hiểu về quá trình thuần hóa lạc đà không bướu nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Guanaco" (cách gọi phổ biến hơn): từ này thường được dùng thay cho "lama guanicoe" trong văn nói viết không chuyên.
    • The guanaco is a swift runner, capable of reaching speeds up to 56 km/h. (Con guanaco loài chạy nhanh, có thể đạt tốc độ lên tới 56 km/h.)
Biến thể từ gần giống
  • Guanaco (danh từ): tên gọi thông thường của loài này, không phân biệt giới tính.
  • Llama (danh từ): lạc đà không bướu nhà, đã được thuần hóa từ guanaco.
  • Alpaca (danh từ): lạc đà không bướu nhà khác, cũng nguồn gốc từ guanaco.
Từ đồng nghĩa
  • Wild llama: lạc đà không bướu hoang dã (cụm từ mô tả chính xác hơn nhưng ít phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù cho "lama guanicoe" đây danh từ chỉ loài.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lama guanicoe".

Từ gần giống