lamantin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lợn biển: Một loài động vật có vú lớn sống ở biển, thuộc bộ Sirenia. Chúng có thân hình tròn trịa, đuôi dẹt hình mái chèo và thường ăn thực vật thủy sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le lamantin est un animal pacifique et herbivore. (Lợn biển là một loài động vật hiền lành và ăn cỏ.)
- Nous avons observé des lamantins dans les eaux chaudes de Floride. (Chúng tôi đã quan sát thấy những con lợn biển ở vùng biển ấm của Florida.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Protéger les lamantins": bảo vệ loài lợn biển.
- Cette loi vise à protéger les lamantins, une espèce menacée. (Luật này nhằm mục đích bảo vệ loài lợn biển, một loài đang bị đe dọa.)
Biến thể và từ gần giống
- Sirénien (danh từ giống đực): Tên gọi khoa học của bộ động vật có vú bao gồm lợn biển và cá cúi (dugong).
- Le lamantin et le dugong sont des siréniens. (Lợn biển và cá cúi đều thuộc bộ Sirenia.)
Từ đồng nghĩa
- Vache marine (danh từ giống cái): Tên gọi thông tục, có nghĩa là "bò biển", thường dùng để chỉ loài lợn biển.
danh từ giống đực
- (động vật học) lợn biển