lambdacism

/læ'leiʃn/ Cách viết khác : (lambdacism) /'læmdəsizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lỗi phát âm âm "l": Một khiếm khuyết trong phát âm, đặc trưng bởi việc phát âm quá mức, phát âm sai hoặc thay thế âm "l" bằng một âm khác (thường âm "r").
    • Sự l hoá: Thuật ngữ chuyên môn trong ngôn ngữ học chỉ hiện tượng một âm khác biến đổi thành hoặc được phát âm giống như âm "l".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child's lambdacism made the word "light" sound like "right". (Chứng lỗi phát âm "l" của đứa trẻ khiến từ "light" nghe như "right".)
    • Linguists study lambdacism as a type of speech sound disorder. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu chứng lỗi phát âm "l" như một dạng rối loạn âm lời nói.)
    • In some dialects, historical lambdacism explains sound changes. (Trong một số phương ngữ, hiện tượng l hoá lịch sử giải thích sự thay đổi âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lambdacism thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật như ngôn ngữ học, nghiên cứu ngữ âm bệnh ngôn ngữ.
    • The paper analyzed cases of lambdacism in early language acquisition. (Bài báo phân tích các trường hợp mắc chứng lỗi phát âm "l" trong quá trình tiếp thu ngôn ngữ sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lambdacistic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chứng lỗi phát âm "l".
    • A lambdacistic pronunciation pattern was observed. (Một kiểu phát âm thuộc chứng lỗi "l" đã được quan sát thấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Lallation: (danh từ) một thuật ngữ hơn, ít phổ biến hơn, cũng chỉ chứng nói ngọng, đặc biệt việc phát âm "l" thay cho "r".
  • Speech sound disorder for /l/: (cụm danh từ) rối loạn âm lời nói đối với âm /l/.
Lưu ý
  • Lambdacism một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Việt, thường được diễn giải "chứng nói ngọng âm L", "lỗi phát âm âm L" hoặc dùng thuật ngữ chuyên môn "chứng lambdacism".
  • Trong ngôn ngữ học lịch sử, lambdacism còn có thể chỉ một quá trình thay đổi ngữ âm khi một phụ âm khác ( dụ: "d") chuyển thành âm "l" qua thời gian.
danh từ
  1. sự l hoá (âm r)