lambdacisme

Học thuật
Thân thiện
lambdacisme

L'enfant a un léger lambdacisme lorsqu'il prononce le mot "lion".

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tật nói ngọng chữ "l": "lambdacisme" là một thuật ngữ trong ngôn ngữ học y học chỉ một dạng rối loạn phát âm, trong đó người nói gặp khó khăn hoặc phát âm sai âm /l/ (chữ "l" trong tiếng Pháp).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le lambdacisme est un trouble de l'articulation. (Tật nói ngọng chữ "l" là một chứng rối loạn về phát âm.)
    • L'orthophoniste travaille avec l'enfant pour corriger son lambdacisme. (Chuyên gia trị liệu ngôn ngữ đang làm việc với đứa trẻ để sửa tật nói ngọng chữ "l" của cháu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học lịch sử, "lambdacisme" đôi khi có thể đề cập đến hiện tượng một âm khác trong ngôn ngữ cổ chuyển thành âm /l/.
    • On étudie le lambdacisme dans l'évolution de certaines langues. (Người ta nghiên cứu hiện tượng chuyển thành âm "l" trong sự tiến hóa của một số ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lambdacique (adj): thuộc về hoặc liên quan đến tật nói ngọng chữ "l".
    • Une prononciation lambdacique. (Một cách phát âm bị ảnh hưởng bởi tật nói ngọng chữ "l".)
Từ đồng nghĩa
  • Trouble de l'articulation du /l/: rối loạn phát âm âm /l/.
  • Défaut de prononciation de la lettre L: lỗi phát âm chữ L.
Thông tin thêm
  • Từ này bắt nguồn từ chữ cái Hy Lạp "lambda" (λ), tương ứng với chữ "l" trong bảng chữ cái Latinh.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học, âm ngữ trị liệu (orthophonie) y học.
lambdacisme

L'enfant a un léger lambdacisme lorsqu'il prononce le mot "lion".

danh từ giống đực
  1. tật nói ngọng chữ l