lambkin
/'læmkin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cừu con, cừu non: Từ dùng để chỉ một con cừu rất nhỏ, đặc biệt là cừu mới sinh hoặc còn rất trẻ. Từ này thường mang sắc thái trìu mến, dễ thương.
- (Nghĩa ẩn dụ, hiếm gặp) Đứa trẻ ngoan ngoãn, dễ thương: Đôi khi được dùng để gọi một đứa trẻ một cách trìu mến, ví von với hình ảnh cừu con hiền lành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer gently picked up the tiny lambkin. (Người nông dân nhẹ nhàng bế chú cừu con bé nhỏ lên.)
- Look at the lambkins frolicking in the spring meadow! (Hãy nhìn những chú cừu con đang nô đùa trên cánh đồng cỏ mùa xuân kìa!)
- (Nghĩa ẩn dụ) Come here, my little lambkin. (Lại đây nào, đứa con ngoan của mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn học và thơ ca: "Lambkin" thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, bài hát ru hoặc thơ ca để tạo hình ảnh ngây thơ, trong sáng và đáng yêu, hơn là trong ngôn ngữ hàng ngày.
- The poem described the lost lambkin searching for its mother. (Bài thơ miêu tả chú cừu con lạc mẹ đang đi tìm mẹ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Lamb (n): Cừu (nói chung, có thể chỉ cừu trưởng thành hoặc cừu con). "Lambkin" là từ nhỏ hơn, non hơn so với "lamb".
- Lambling (n): Một từ đồng nghĩa hiếm gặp khác của "lambkin".
Từ đồng nghĩa
- Baby lamb: Cừu sơ sinh.
- Young lamb: Cừu non.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lambkin". Tuy nhiên, hình ảnh "cừu con" (lamb) thường xuất hiện trong các thành ngữ như "like a lamb" (hiền lành như cừu) hoặc "the lamb of God" (chiên của Chúa).