lambourde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Xây dựng) Rầm tựa; rầm đỡ sàn: Một thanh gỗ hoặc dầm ngang được đặt trên các dầm chính để đỡ sàn nhà hoặc trần nhà.
- (Thực vật học) Chồi quả (của lê, táo): Một loại chồi ngắn, mập trên cây ăn quả, từ đó hoa và quả phát triển.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Xây dựng):
- Les lambourdes supportent le plancher. (Các rầm đỡ sàn chống đỡ sàn nhà.)
- Il faut vérifier la solidité des lambourdes avant de poser le parquet. (Cần kiểm tra độ chắc chắn của các rầm tựa trước khi lát sàn gỗ.)
Danh từ (Thực vật học):
- Les pommes poussent sur les lambourdes. (Những quả táo mọc trên các chồi quả.)
- La taille hivernale vise à favoriser le développement des lambourdes. (Việc cắt tỉa mùa đông nhằm thúc đẩy sự phát triển của các chồi quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pose des lambourdes": Đặt/cố định các rầm đỡ sàn.
- La prochaine étape de la construction est la pose des lambourdes. (Bước tiếp theo của việc xây dựng là đặt các rầm đỡ sàn.)
"Lambourde fruitière": Chồi quả (cách nói nhấn mạnh chức năng).
- Le jardinier identifie soigneusement chaque lambourde fruitière. (Người làm vườn xác định cẩn thận từng chồi quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Solive (n.f): Xà nhà, dầm sàn (có chức năng tương tự nhưng thường là thành phần kết cấu chính).
- Dormant (n.m): Thanh đứng, khung cửa (một bộ phận kết cấu khác trong xây dựng).
- Brindille (n.f): Cành con, nhánh nhỏ (một bộ phận của cây, nhưng không phải chồi quả chuyên biệt).
Từ đồng nghĩa
- (Trong xây dựng): Poutrelle (n.f) - dầm nhỏ.
- (Trong thực vật học): Coursonne (n.f) - cành ngắn mang quả (một thuật ngữ chuyên môn khác).
Lưu ý
- Từ này là danh từ giống cái, do đó các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống cái (la, une, cette).
- Nghĩa của từ thay đổi hoàn toàn tùy theo ngữ cảnh (xây dựng hoặc thực vật học). Cần dựa vào văn cảnh để xác định nghĩa chính xác.
danh từ giống cái
- (xây dựng) rầm tựa; rầm đỡ sàn
- (thực vật học) chồi qủa (của lê, táo)