lambourde

danh từ giống cái
  1. (xây dựng) rầm tựa; rầm đỡ sàn
  2. (thực vật học) chồi qủa (của , táo)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lambourde
La lambourde soutient les planches du plancher.