lambrisser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phủ, lát (tường): Hành động ốp, lát một bề mặt (thường là tường hoặc trần) bằng các tấm vật liệu trang trí như gỗ, thạch cao, v.v., để làm đẹp hoặc bảo vệ bề mặt đó.
- Trát thạch cao: Một nghĩa cụ thể, chỉ việc phủ bề mặt bằng thạch cao.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Ils ont décidé de lambrisser le salon avec du chêne. (Họ quyết định ốp phòng khách bằng gỗ sồi.)
- Pour cacher les fissures, il faut lambrisser ce mur. (Để che đi các vết nứt, cần phải lát/phủ bức tường này.)
- Avant de peindre, il est préférable de lambrisser le plafond. (Trước khi sơn, tốt hơn nên trát thạch cao lên trần nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lambrisser de bois": Ốp bằng gỗ.
- La bibliothèque est lambrissée de bois ancien. (Thư viện được ốp bằng gỗ cổ.)
- "Mur lambrissé": Bức tường được ốp lát.
- Nous admirions les murs lambrissés du château. (Chúng tôi ngắm nhìn những bức tường được ốp lát trong lâu đài.)
Biến thể và từ gần giống
- Lambris (danh từ): Vật liệu dùng để ốp tường/trần; phần tường/trần được ốp.
- Des lambris en chêne. (Các tấm ốp bằng gỗ sồi.)
- Lambrissage (danh từ): Hành động ốp lát; công việc ốp lát.
- Le lambrissage de la pièce a pris une semaine. (Việc ốp lát căn phòng mất một tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Revêtir: Phủ, bọc (một bề mặt).
- Recouvrir: Che phủ, phủ lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
ngoại động từ
- phủ, lát (tường)
- trát thạch cao
- Lambrisser un plafondtrát thạch cao trần nhà